FUMAC Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI FUMAC
9
进口笔数
0
出口笔数
$131.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702904837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDX15SST |
| 成立日期 | 2020-08-24 |
| 联系地址 | Thửa đất số 100, Tờ bản đồ số 87, Đường Điện Biên Phủ, Khu tái định cư Phú Mỹ, Tổ 1, Khu phố 1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI FUMAC |
| 企业英文名称 | FUMAC MANUFACTURING TRADE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37/38/58 đường Giang Minh 2, Khu phố 7, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84372395777 |
| 邮箱 | fumacwoodmachine@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $131.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $75.2K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| Qingdao Yuesong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.3K | 6毫米以上桦木、6毫米以上橡木 |
| Shenzhen Lianhetaisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 其他塑料制品、其他木工机床 |
| Qingdao Toolmate International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 其他淀粉、烘焙混合料面团 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 6毫米以上桦木 | QINGDAO YUESONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $35.3K |
| 2025-07-10 | 1000伏以下插头插座 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-07-10 | 1000伏以下插头插座 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $336 |
| 2025-06-17 | LED照明装置 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-06-17 | 1000伏以下插头插座 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-06-17 | 1000伏以下插头插座 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-06-17 | LED照明装置 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-05-23 | LED照明装置 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-05-23 | LED照明装置 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-05-07 | 1000伏以下插头插座 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $12.2K |