Qiaoxiang Paperbox Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 237 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QIAOXIANG PAPERBOX VIêÊT NAM
0
进口笔数
237
出口笔数
$0
进口金额
$2.18M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702615056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4AC4QW |
| 成立日期 | 2017-11-06 |
| 联系地址 | Xưởng 2, Lô K5, Đường N4 và D4, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Uyên Hưng, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QIAOXIANG PAPERBOX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QIAOXIANG PAPERBOX VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xưởng 2, Lô K5, Đường N4 và D4, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 02743620256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 113亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480419 | 漂白牛皮衬纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 230 | $2.12M |
| 中国台湾 | 3 | $26.2K |
| 塞舌尔 | 2 | $24.1K |
| 中国 | 2 | $10.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Right Rich Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $532.5K | 瓦楞纸箱 |
| Right Rich International Co., Ltd. | 越南 | 46 | $515.8K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| CTY TNHH Giay Thong Dung | 越南 | 30 | $273.8K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Vinh Nghia Footwear Co., Ltd. | 越南 | 23 | $154.5K | 瓦楞纸箱、鞋靴零件 |
| New GFV International Corp | 越南 | 9 | $129.3K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Rising Profit Co., Ltd. | 越南 | 9 | $120.1K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Elite Benefit Co., Ltd. | 越南 | 7 | $115.6K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Extra GFV International Corp | 越南 | 9 | $66.6K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| Peng Hui Paper Materials Co., Ltd. | 越南 | 21 | $56.8K | 瓦楞纸箱 |
| Eishin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $22.0K | 瓦楞纸箱、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
出口(共 237)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | Elite Benefit Co., Ltd. | 塞舌尔 | $14.5K |
| 2026-04-20 | 瓦楞纸箱 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 越南 | $21.8K |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 越南 | $377 |
| 2026-04-09 | 瓦楞纸箱 | Extra GFV International Corp. | 中国台湾 | $6.8K |
| 2026-03-23 | 瓦楞纸箱 | Elite Benefit Co., Ltd. | 塞舌尔 | $9.6K |
| 2026-03-23 | 瓦楞纸箱 | PENG FAI TRADING CO LTD | 中国 | $279 |
| 2026-03-23 | 瓦楞纸箱 | PENG FAI TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-19 | 其他纸制品 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 越南 | $297 |
| 2026-03-19 | 瓦楞纸箱 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 越南 | $13.6K |
| 2026-02-26 | 其他纸制品 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 越南 | $157 |