Nhat Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Nhật Nam
- 邮箱1
102
进口笔数
43
出口笔数
$20.84M
进口金额
$1.47M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-02-21
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301954810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVY5DADP |
| 成立日期 | 2000-03-21 |
| 联系地址 | TT8 Tam Đảo, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬT NAM |
| 企业英文名称 | Nhat Nam Company, Ltd. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT8 Tam Đảo, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh |
| 电话 | +842838620246 |
| 邮箱 | sales@nhatnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 73 | $13.71M |
| 中国 | 28 | $2.48M |
| 日本 | 27 | $1.98M |
| 美国 | 17 | $1.82M |
| 加拿大 | 11 | $432.9K |
| 荷兰 | 3 | $410.8K |
| 罗马尼亚 | 1 | $642 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 40 | $1.43M |
| 菲律宾 | 1 | $19.6K |
| 柬埔寨 | 1 | $15.6K |
| 新加坡 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hochiki Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $11.49M | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Tyco Fire & Building Products Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $5.17M | 喷雾机零件、非农用喷雾器具 |
| KGS Fire & Security Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $2.45M | 信号装置零件、电气信号装置 |
| c2bad5de907ebe46a2ad1524115b2e97 | 5 | $1.17M | ||
| No Climb Products Ltd. | 荷兰 | 3 | $410.8K | 其他化学制剂 |
| Apollo Fire Detectors Ltd. | 英国 | 10 | $142.1K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Advanced Electronics Ltd. | 英国 | 1 | $2.1K | 信号装置零件、电气信号装置 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABN Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 30 | $1.07M | 天然橡胶片、技术分类天然橡胶 |
| Shraman Rubbers Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $145.8K | 技术分类天然橡胶、非泡沫橡胶密封件 |
| Jain Rubbers Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $143.7K | 技术分类天然橡胶、硫化橡胶医疗用品 |
| Hindustan Rubber Trading Co. | 印度 | 1 | $41.5K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Hartex Rubber Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $31.3K | 非注塑模具、技术分类天然橡胶 |
| Phil Belt Manufacturing Corp. | 菲律宾 | 1 | $19.6K | 纺织增强橡胶带、机械零件 |
| KS Solutions | 喀麦隆 | 1 | $15.6K | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、电气信号装置 |
| Comelit South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $500 | 静止变流器、其他电话机 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 喷雾机零件 | TYCO FIRE & BUILDING PRODUCTS ASIA PTE LTD | 美国 | $413.4K |
| 2026-04-12 | 喷雾机零件 | TYCO FIRE & BUILDING PRODUCTS ASIA PTE LTD | 美国 | $413.4K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | APOLLO FIRE DETECTORS LTD | 英国 | $87 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | APOLLO FIRE DETECTORS LTD | 中国 | $283 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | APOLLO FIRE DETECTORS LTD | 中国 | $283 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | APOLLO FIRE DETECTORS LTD | 英国 | $19 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | APOLLO FIRE DETECTORS LTD | 英国 | $19 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | APOLLO FIRE DETECTORS LTD | 英国 | $87 |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | NO CLIMB PRODUCTS LTD | 荷兰 | $134.2K |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | NO CLIMB PRODUCTS LTD | 荷兰 | $134.2K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-21 | 技术分类天然橡胶 | ABN IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $40.9K |
| 2026-02-21 | 技术分类天然橡胶 | ABN IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $6.3K |
| 2026-01-02 | 技术分类天然橡胶 | ABN IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $2.4K |
| 2026-01-02 | 技术分类天然橡胶 | ABN IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $38.2K |
| 2025-12-30 | 信号装置零件 | KS Solutions | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2025-12-30 | 电气信号装置 | KS Solutions | 柬埔寨 | $9.0K |
| 2025-12-30 | 电气信号装置 | KS Solutions | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2025-12-30 | 信号装置零件 | KS Solutions | 柬埔寨 | $963 |
| 2025-12-30 | 电气信号装置 | KS Solutions | 柬埔寨 | $701 |
| 2025-12-30 | 信号装置零件 | KS Solutions | 柬埔寨 | $987 |