Nhat Nam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 电气信号装置

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Nhật Nam

102
进口笔数
43
出口笔数
$20.84M
进口金额
$1.47M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-02-21
最近出口
7
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $422.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $563.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $331.6K · 3 笔出口 $31.1K · 1 笔2023-12进口 $513.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $690.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $736.3K · 3 笔出口 $68.4K · 2 笔2024-03进口 $410.8K · 3 笔出口 $70.1K · 2 笔2024-04进口 $446.0K · 2 笔出口 $77.0K · 2 笔2024-05进口 $506.9K · 2 笔出口 $37.4K · 1 笔2024-06进口 $375.3K · 2 笔出口 $80.3K · 2 笔2024-07进口 $820.2K · 4 笔出口 $126.0K · 3 笔2024-08进口 $416.6K · 2 笔出口 $38.6K · 1 笔2024-09进口 $691.9K · 2 笔出口 $83.5K · 2 笔2024-10进口 $510.8K · 2 笔出口 $49.5K · 1 笔2024-11进口 $557.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $605.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $478.7K · 1 笔出口 $46.8K · 1 笔2025-02进口 $665.8K · 4 笔出口 $46.4K · 1 笔2025-03进口 $664.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $403.2K · 1 笔出口 $46.1K · 1 笔2025-05进口 $245.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.07M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $164.8K · 1 笔出口 $79.9K · 2 笔2025-08进口 $499.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $364.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $722.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $333.4K · 2 笔出口 $60.1K · 2 笔2025-12进口 $470.2K · 3 笔出口 $56.5K · 2 笔2026-01进口 $465.0K · 3 笔出口 $40.6K · 2 笔2026-02进口 $235.3K · 2 笔出口 $47.1K · 2 笔2026-03进口 $1.15M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.10M · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $422.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $563.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $331.6K · 3 笔出口 $31.1K · 1 笔2023-12进口 $513.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $690.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $736.3K · 3 笔出口 $68.4K · 2 笔2024-03进口 $410.8K · 3 笔出口 $70.1K · 2 笔2024-04进口 $446.0K · 2 笔出口 $77.0K · 2 笔2024-05进口 $506.9K · 2 笔出口 $37.4K · 1 笔2024-06进口 $375.3K · 2 笔出口 $80.3K · 2 笔2024-07进口 $820.2K · 4 笔出口 $126.0K · 3 笔2024-08进口 $416.6K · 2 笔出口 $38.6K · 1 笔2024-09进口 $691.9K · 2 笔出口 $83.5K · 2 笔2024-10进口 $510.8K · 2 笔出口 $49.5K · 1 笔2024-11进口 $557.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $605.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $478.7K · 1 笔出口 $46.8K · 1 笔2025-02进口 $665.8K · 4 笔出口 $46.4K · 1 笔2025-03进口 $664.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $403.2K · 1 笔出口 $46.1K · 1 笔2025-05进口 $245.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.07M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $164.8K · 1 笔出口 $79.9K · 2 笔2025-08进口 $499.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $364.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $722.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $333.4K · 2 笔出口 $60.1K · 2 笔2025-12进口 $470.2K · 3 笔出口 $56.5K · 2 笔2026-01进口 $465.0K · 3 笔出口 $40.6K · 2 笔2026-02进口 $235.3K · 2 笔出口 $47.1K · 2 笔2026-03进口 $1.15M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.10M · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301954810
企查查编码QVNVY5DADP
成立日期2000-03-21
联系地址TT8 Tam Đảo, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHẬT NAM
企业英文名称Nhat Nam Company, Ltd.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址TT8 Tam Đảo, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh
电话+842838620246
邮箱sales@nhatnam.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853110电气信号装置
842490喷雾机零件
940542LED照明装置
392690其他塑料制品
382499其他化学制剂
848130止回阀
853650其他电气开关
853190信号装置零件
820411不可调扳手
853810电气装置零件

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
853110电气信号装置
853180电气信号装置
853190信号装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国73$13.71M
中国28$2.48M
日本27$1.98M
美国17$1.82M
加拿大11$432.9K
荷兰3$410.8K
罗马尼亚1$642

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度40$1.43M
菲律宾1$19.6K
柬埔寨1$15.6K
新加坡1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hochiki Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡40$11.49M电气信号装置、信号装置零件
Tyco Fire & Building Products Asia Pte. Ltd.新加坡22$5.17M喷雾机零件、非农用喷雾器具
KGS Fire & Security Singapore Pte. Ltd.新加坡21$2.45M信号装置零件、电气信号装置
c2bad5de907ebe46a2ad1524115b2e975$1.17M
No Climb Products Ltd.荷兰3$410.8K其他化学制剂
Apollo Fire Detectors Ltd.英国10$142.1K电气信号装置、信号装置零件
Advanced Electronics Ltd.英国1$2.1K信号装置零件、电气信号装置

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ABN Impex Pvt. Ltd.印度30$1.07M天然橡胶片、技术分类天然橡胶
Shraman Rubbers Pvt. Ltd.印度4$145.8K技术分类天然橡胶、非泡沫橡胶密封件
Jain Rubbers Pvt. Ltd.印度4$143.7K技术分类天然橡胶、硫化橡胶医疗用品
Hindustan Rubber Trading Co.印度1$41.5K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Hartex Rubber Pvt. Ltd.印度1$31.3K非注塑模具、技术分类天然橡胶
Phil Belt Manufacturing Corp.菲律宾1$19.6K纺织增强橡胶带、机械零件
KS Solutions喀麦隆1$15.6K1000-1500cc点燃式发动机车辆、电气信号装置
Comelit South East Asia Pte. Ltd.新加坡1$500静止变流器、其他电话机

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12喷雾机零件TYCO FIRE & BUILDING PRODUCTS ASIA PTE LTD美国$413.4K
2026-04-12喷雾机零件TYCO FIRE & BUILDING PRODUCTS ASIA PTE LTD美国$413.4K
2026-04-07其他塑料制品APOLLO FIRE DETECTORS LTD英国$87
2026-04-07其他塑料制品APOLLO FIRE DETECTORS LTD中国$283
2026-04-07其他塑料制品APOLLO FIRE DETECTORS LTD中国$283
2026-04-07其他塑料制品APOLLO FIRE DETECTORS LTD英国$19
2026-04-07其他塑料制品APOLLO FIRE DETECTORS LTD英国$19
2026-04-07其他塑料制品APOLLO FIRE DETECTORS LTD英国$87
2026-04-06其他化学制剂NO CLIMB PRODUCTS LTD荷兰$134.2K
2026-04-06其他化学制剂NO CLIMB PRODUCTS LTD荷兰$134.2K

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-21技术分类天然橡胶ABN IMPEX PRIVATE LTD印度$40.9K
2026-02-21技术分类天然橡胶ABN IMPEX PRIVATE LTD印度$6.3K
2026-01-02技术分类天然橡胶ABN IMPEX PRIVATE LTD印度$2.4K
2026-01-02技术分类天然橡胶ABN IMPEX PRIVATE LTD印度$38.2K
2025-12-30信号装置零件KS Solutions柬埔寨$1.1K
2025-12-30电气信号装置KS Solutions柬埔寨$9.0K
2025-12-30电气信号装置KS Solutions柬埔寨$1.4K
2025-12-30信号装置零件KS Solutions柬埔寨$963
2025-12-30电气信号装置KS Solutions柬埔寨$701
2025-12-30信号装置零件KS Solutions柬埔寨$987

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nhat Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →