Sara International Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 218 笔 · 主营 假发用加工毛发
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sara Quốc Tế
3
进口笔数
218
出口笔数
$695
进口金额
$4.49M
出口金额
2024-08-01
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
81
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106496229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAK5Q3XW |
| 成立日期 | 2014-03-31 |
| 联系地址 | Số nhà 44, đường Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SARA QUỐC TẾ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 44, đường Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84904592038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 670411 | 合成假发 |
| 670419 | 合成假发制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670300 | 假发用加工毛发 |
| 980720 | 980720 |
| 670419 | 合成假发制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $400 |
| 美国 | 1 | $250 |
| 荷兰 | 1 | $45 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 80 | $2.60M |
| 越南 | 88 | $1.21M |
| 巴拉圭 | 5 | $286.6K |
| 巴西 | 12 | $113.7K |
| 英国 | 4 | $44.2K |
| 哥斯达黎加 | 2 | $34.7K |
| 厄瓜多尔 | 10 | $33.7K |
| 波黑 | 3 | $19.1K |
| 阿联酋 | 1 | $18.4K |
| 罗马尼亚 | 1 | $13.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B015 GZ LIANDIANG GARMENT ACCESSOR | 中国香港 | 1 | $400 | 印刷标签 |
| Matete | 美国 | 1 | $250 | 合成假发制品 |
| Susan Maynard | 荷兰 | 1 | $45 | 合成假发 |
下游采购商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GVA Group | 美国 | 51 | $2.34M | 假发用加工毛发 |
| Silva Resquin Yanise Gissele E.I. RL | 越南 | 5 | $296.3K | 假发用加工毛发 |
| Silva Resquin Yanise Gissele EIRL | 巴拉圭 | 5 | $286.6K | 塑纺容器、玩具模型 |
| GVA Group | 越南 | 13 | $219.3K | 假发用加工毛发 |
| 619 Quality Hair | 美国 | 14 | $124.3K | 假发用加工毛发 |
| Mult Trading Ltda. | 巴西 | 9 | $103.7K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| Mult Trading Ltda. | 越南 | 6 | $99.9K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| Rosa Francesca S.r.l. | 越南 | 6 | $64.6K | 假发用加工毛发 |
| Charlies Hair & Beauty | 越南 | 5 | $51.2K | 假发用加工毛发 |
| Pavel Alvarez | 美国 | 5 | $34.4K | 假发用加工毛发 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 合成假发制品 | MATETE | 美国 | $250 |
| 2023-10-17 | 合成假发 | SUSAN MAYNARD | 荷兰 | $45 |
| 2023-03-02 | 印刷标签 | B015 GZ LIANDIANG GARMENT ACCESSOR | 中国 | $400 |
出口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 假发用加工毛发 | INDIQUE HAIR | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 假发用加工毛发 | INDIQUE HAIR | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 假发用加工毛发 | INDIQUE HAIR | 美国 | $9.9K |
| 2026-04-15 | 假发用加工毛发 | MULT TRADING LTDA | 巴西 | $13.3K |
| 2026-03-12 | 假发用加工毛发 | CHARLIES HAIR & BEAUTY | — | $341 |
| 2026-03-12 | 假发用加工毛发 | CHARLIES HAIR & BEAUTY | — | $4.9K |
| 2026-03-12 | 假发用加工毛发 | CHARLIES HAIR & BEAUTY | — | $1.1K |
| 2026-03-12 | 假发用加工毛发 | CHARLIES HAIR & BEAUTY | — | $4.6K |
| 2026-03-06 | 假发用加工毛发 | MULT TRADING LTDA | 巴西 | $13.3K |
| 2026-03-02 | 假发用加工毛发 | MULT TRADING LTDA | 巴西 | $13.7K |