Sara International Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 218 笔 · 主营 假发用加工毛发

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sara Quốc Tế

3
进口笔数
218
出口笔数
$695
进口金额
$4.49M
出口金额
2024-08-01
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
81
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $399.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 2 笔2023-10进口 $45 · 1 笔出口 $125.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $186.0K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 4 笔2024-08进口 $250 · 1 笔出口 $88.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $181.5K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $399.3K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $230.9K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $172.6K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $149.3K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $177.2K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 2 笔2023-10进口 $45 · 1 笔出口 $125.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $186.0K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 4 笔2024-08进口 $250 · 1 笔出口 $88.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $181.5K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $399.3K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $230.9K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $172.6K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $149.3K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $177.2K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106496229
企查查编码QVNAK5Q3XW
成立日期2014-03-31
联系地址Số nhà 44, đường Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SARA QUỐC TẾ
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 44, đường Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84904592038
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
670411合成假发
670419合成假发制品

出口

HS 编码产品
670300假发用加工毛发
980720980720
670419合成假发制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$400
美国1$250
荷兰1$45

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国80$2.60M
越南88$1.21M
巴拉圭5$286.6K
巴西12$113.7K
英国4$44.2K
哥斯达黎加2$34.7K
厄瓜多尔10$33.7K
波黑3$19.1K
阿联酋1$18.4K
罗马尼亚1$13.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
B015 GZ LIANDIANG GARMENT ACCESSOR中国香港1$400印刷标签
Matete美国1$250合成假发制品
Susan Maynard荷兰1$45合成假发

下游采购商(共 81)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GVA Group美国51$2.34M假发用加工毛发
Silva Resquin Yanise Gissele E.I. RL越南5$296.3K假发用加工毛发
Silva Resquin Yanise Gissele EIRL巴拉圭5$286.6K塑纺容器、玩具模型
GVA Group越南13$219.3K假发用加工毛发
619 Quality Hair美国14$124.3K假发用加工毛发
Mult Trading Ltda.巴西9$103.7K人发制品、假发用加工毛发
Mult Trading Ltda.越南6$99.9K假发用加工毛发、人发制品
Rosa Francesca S.r.l.越南6$64.6K假发用加工毛发
Charlies Hair & Beauty越南5$51.2K假发用加工毛发
Pavel Alvarez美国5$34.4K假发用加工毛发

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-01合成假发制品MATETE美国$250
2023-10-17合成假发SUSAN MAYNARD荷兰$45
2023-03-02印刷标签B015 GZ LIANDIANG GARMENT ACCESSOR中国$400

出口(共 218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29假发用加工毛发INDIQUE HAIR美国$5.8K
2026-04-29假发用加工毛发INDIQUE HAIR美国$2.2K
2026-04-29假发用加工毛发INDIQUE HAIR美国$9.9K
2026-04-15假发用加工毛发MULT TRADING LTDA巴西$13.3K
2026-03-12假发用加工毛发CHARLIES HAIR & BEAUTY—$341
2026-03-12假发用加工毛发CHARLIES HAIR & BEAUTY—$4.9K
2026-03-12假发用加工毛发CHARLIES HAIR & BEAUTY—$1.1K
2026-03-12假发用加工毛发CHARLIES HAIR & BEAUTY—$4.6K
2026-03-06假发用加工毛发MULT TRADING LTDA巴西$13.3K
2026-03-02假发用加工毛发MULT TRADING LTDA巴西$13.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sara International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →