Tuan Trien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 黄铜条杆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TUấN TRIểN
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$222.8K
出口金额
—
最近进口
2025-06-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304846901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCU42NKW |
| 成立日期 | 2007-02-12 |
| 联系地址 | Lô F4 + F5 + F23 Đường số 6 Khu Tiểu Thủ Khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUẤN TRIỂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84907989871 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 760820 | 铝合金管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $222.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $222.8K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 黄铜条杆 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $108 |
| 2025-06-06 | 黄铜条杆 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $239 |
| 2025-06-06 | 黄铜条杆 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $452 |
| 2025-06-06 | 黄铜条杆 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $217 |
| 2025-06-06 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $135 |
| 2025-06-06 | 黄铜条杆 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $347 |
| 2025-06-06 | 黄铜条杆 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $175 |
| 2025-03-11 | 黄铜条杆 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $17 |
| 2025-03-11 | 黄铜条杆 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $607 |
| 2025-03-11 | 黄铜条杆 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $20 |