Bac Khoa Transportation Service Mfg. Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 218 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Bách Khoa
0
进口笔数
218
出口笔数
$0
进口金额
$392.23M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304563854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB12526 |
| 成立日期 | 2006-09-07 |
| 联系地址 | 4426 Nguyễn Cửu Phú, Khu phố 4, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI BÁCH KHOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4426 Nguyễn Cửu Phú, Khu phố 4, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84903780398 |
| 邮箱 | quyetbachkhoa@yahoo.com |
| 传真 | 0854286589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 790400 | 锌条棒线材 |
| 740321 | 未锻造黄铜 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 213 | $392.19M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 154 | $391.92M | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 64 | $309.1K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 铜铸件 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $30 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $70 |
| 2026-04-23 | 黄铜条杆 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $45 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $4 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $101 |
| 2026-04-23 | 铜铸件 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $179 |
| 2026-04-23 | 铜铸件 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $15 |
| 2026-04-23 | 黄铜条杆 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $114 |
| 2026-04-23 | 铜铸件 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $17 |
| 2026-04-23 | 黄铜条杆 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $125 |