Dong Ba Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
52
进口笔数
106
出口笔数
$245.1K
进口金额
$2.98M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-15
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101414744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51B7CHJ |
| 成立日期 | 2003-10-10 |
| 联系地址 | Đội 9, Xóm Mới, Xã Tự Nhiên, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG BA |
| 企业英文名称 | DONG BA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 9, Xóm Mới, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842439956721 |
| 邮箱 | dongbaco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721510 | 易切削钢棒 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $169.7K |
| 中国台湾 | 8 | $35.0K |
| 德国 | 5 | $26.4K |
| 中国 | 2 | $14.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 106 | $2.98M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $225.8K | 其他钢铁制品、其他钢弹簧 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.0K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 1 | $2.6K | 家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 其他塑料制品、20W以上固定电阻器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $1.50M | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 53 | $1.48M | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 非螺纹钢销 | Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-07-18 | 非螺纹钢销 | Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-06-26 | 非螺纹钢销 | Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $901 |
| 2026-06-22 | 可互换冲压工具 | SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $843 |
| 2026-06-22 | 可互换冲压工具 | SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $843 |
| 2026-06-22 | 可互换冲压工具 | SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $957 |
| 2026-06-19 | 非螺纹钢销 | Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $901 |
| 2026-06-10 | 易切削钢棒 | Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 中国台湾 | $4.7K |
| 2026-06-09 | 可互换冲压工具 | Jaguar International Corporation | 越南 | $843 |
| 2026-06-09 | 可互换冲压工具 | Jaguar International Corporation | 越南 | $957 |
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 其他缝纫机零件 | Jaguar International Corporation | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-15 | 其他缝纫机零件 | Jaguar International Corporation | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-15 | 其他缝纫机零件 | Jaguar International Corporation | 越南 | $718 |
| 2026-07-15 | 其他缝纫机零件 | Jaguar International Corporation | 越南 | $4.0K |
| 2026-07-15 | 其他缝纫机零件 | Jaguar International Corporation | 越南 | $247 |
| 2026-07-15 | 其他缝纫机零件 | Jaguar International Corporation | 越南 | $94 |
| 2026-07-15 | 其他缝纫机零件 | Jaguar International Corporation | 越南 | $169 |
| 2026-07-15 | 其他缝纫机零件 | Jaguar International Corporation | 越南 | $128 |
| 2026-07-15 | 其他缝纫机零件 | Jaguar International Corporation | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-15 | 其他缝纫机零件 | Jaguar International Corporation | 越南 | $976 |