Nam Viet Environment Technology Corporation
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他无环醛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT MôI TRườNG NAM VIệT
4
进口笔数
9
出口笔数
$5.8K
进口金额
$27.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-05-08
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313617182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90PHUW2 |
| 成立日期 | 2016-01-13 |
| 联系地址 | A4, KDC Tăng Long Garden, 105 Đường Số 8, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET ENVIRONMENT TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +842862727447 |
| 邮箱 | ngocdominh@gmail.com |
| 官网 | namvietetc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291219 | 其他无环醛 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $5.0K |
| 日本 | 1 | $824 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $27.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Well of F Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 计量液体泵、其他往复泵 |
| BEIJING WELL-OF F ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国香港 | 1 | $1.0K | 计量液体泵 |
| Nikuni Co., Ltd. | 越南 | 1 | $824 | 其他离心泵、液体过滤机械 |
| BEIJING WELL OF F ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $600 | 计量液体泵、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winga Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.2K | 瓦楞纸箱、弹性针织布 |
| Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.3K | 未印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 计量液体泵 | BEIJING WELL OF F ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 计量液体泵 | BEIJING WELL OF F ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-21 | 泵零件 | BEIJING WELL OF F ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-21 | 计量液体泵 | BEIJING WELL OF F ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-21 | 计量液体泵 | BEIJING WELL OF F ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 泵零件 | BEIJING WELL OF F ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36 |
| 2025-12-06 | 其他离心泵 | NIKUNI CO LTD | 日本 | $824 |
| 2024-12-27 | 计量液体泵 | BEIJING WELL-OF F ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2024-07-05 | 计量液体泵 | BEIJING WELL OF F ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-07-05 | 计量液体泵 | BEIJING WELL OF F ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $480 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 其他无环醛 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $664 |
| 2025-05-08 | 其他无环醛 | RITEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $664 |
| 2024-11-12 | 其他有机无机化合物 | WINGA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-11-12 | 其他无环醛 | WINGA VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2024-11-08 | 其他有机无机化合物 | Winga Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2024-11-08 | 其他无环醛 | Winga Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2024-08-30 | 其他无环醛 | RITEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $654 |
| 2024-08-27 | 其他无环醛 | RITEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $654 |
| 2024-08-24 | 其他无环醛 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $654 |
| 2023-09-28 | 其他无环醛 | WINGA VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |