Thanh Do Trading & Interior Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Nội Thất Và Thương Mại Thành Đô
15
进口笔数
0
出口笔数
$299.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105162791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUU3X2N |
| 成立日期 | 2011-02-24 |
| 联系地址 | Số 162, đường Lê Trọng Tấn, tổ 4, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG NỘI THẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH ĐÔ |
| 企业英文名称 | THANH DO TRADING AND INTERIOR CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 162, đường Lê Trọng Tấn, tổ 4, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | +84901763789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 680790 | 沥青制品 |
| 701966 | 玻璃纤维布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $287.4K |
| 土耳其 | 1 | $11.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Shiji Chuancheng Waterproof Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $144.9K | 聚合物基油漆、卷状沥青制品 |
| Qingdao Zhenghongyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $82.2K | 硫化泡沫橡胶、其他塑料制品 |
| Weifang Luyang Waterproof Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.9K | 卷状沥青制品、非泡沫塑料片 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Topak Ins Malz Taah.San.Ve.Tic. Ltd. Sti | 土耳其 | 1 | $11.8K | 卷状沥青制品、沥青制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 聚合物基油漆 | SHANDONG SHIJI CHUANCHENG WATERPROOF MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-30 | 聚合物基油漆 | SHANDONG SHIJI CHUANCHENG WATERPROOF MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-30 | 聚合物基油漆 | SHANDONG SHIJI CHUANCHENG WATERPROOF MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-30 | 聚合物基油漆 | SHANDONG SHIJI CHUANCHENG WATERPROOF MATERIAL CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-03-30 | 聚合物基油漆 | SHANDONG SHIJI CHUANCHENG WATERPROOF MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-11 | 硫化泡沫橡胶 | QINGDAO ZHENGHONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-12-11 | 硫化泡沫橡胶 | QINGDAO ZHENGHONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-11 | 玻璃纤维布 | QINGDAO ZHENGHONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-29 | 硫化泡沫橡胶 | QINGDAO ZHENGHONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-07-29 | 硫化泡沫橡胶 | QINGDAO ZHENGHONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |