Orits Home Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ORITS HOME
10
进口笔数
0
出口笔数
$45.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314337406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVRT4168 |
| 成立日期 | 2017-04-07 |
| 联系地址 | 65 Đường Lê Cao Lãng, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ORITS HOME |
| 企业英文名称 | ORITS HOME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65 Đường Lê Cao Lãng, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84985870687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 390939 | 其他初级形状氨基树脂 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 701610 | 玻璃马赛克 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 6 | $23.1K |
| 以色列 | 4 | $22.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tambour Ltd. | 以色列 | 4 | $22.2K | 聚合物基油漆、水性聚合物涂料 |
| Class & Paint S.R.L. | 意大利 | 3 | $17.8K | 石膏灰泥、聚合物基油漆 |
| Candis S.r.l. | 意大利 | 2 | $5.0K | 丙烯酸/乙烯涂料、商业广告材料 |
| YOJI TRADING Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $372 | 聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 聚合物基油漆 | YOJI TRADING CO LTD | 意大利 | $372 |
| 2024-07-30 | 其他初级形状氨基树脂 | Class & Paint S.R.L. | 意大利 | $526 |
| 2024-07-30 | 其他塑料建材 | Class & Paint S.R.L. | 意大利 | $18 |
| 2024-07-30 | 其他塑料建材 | Class & Paint S.R.L. | 意大利 | $101 |
| 2024-07-30 | 其他塑料建材 | CLASS & PAINT S R L | 意大利 | $101 |
| 2024-07-30 | 其他塑料建材 | CLASS & PAINT S R L | 意大利 | $31 |
| 2024-07-23 | 石膏灰泥 | CLASS & PAINT S R L | 意大利 | $255 |
| 2024-07-23 | 玻璃马赛克 | CLASS & PAINT S R L | 意大利 | $10 |
| 2024-07-23 | 石膏灰泥 | Class & Paint S.R.L. | 意大利 | $334 |
| 2024-07-23 | 玻璃马赛克 | CLASS & PAINT S R L | 意大利 | $10 |