TIEN QUYET THANG IMPORT EXPORT
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 非在业
14
进口笔数
0
出口笔数
$239.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107453820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWX6UDCP |
| 成立日期 | 2016-05-30 |
| 联系地址 | Xóm Mới, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Tiến Quyết Thắng |
| 企业英文名称 | TIEN QUYET THANG IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Mới, Xã Dương Liễu(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84969880679 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 15 | $239.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Recron (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $239.6K | 聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 变形聚酯单丝纱 | Recron (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $5.4K |
| 2026-01-31 | 变形聚酯单丝纱 | Recron (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $11.4K |
| 2026-01-31 | 变形聚酯单丝纱 | Recron (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.1K |
| 2026-01-31 | 变形聚酯单丝纱 | Recron (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $26.3K |
| 2026-01-28 | 变形聚酯单丝纱 | Recron (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $11.2K |
| 2026-01-28 | 变形聚酯单丝纱 | Recron (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.3K |
| 2026-01-27 | 变形聚酯单丝纱 | Recron (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $11.0K |
| 2026-01-27 | 变形聚酯单丝纱 | Recron (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $8.2K |
| 2026-01-26 | 变形聚酯单丝纱 | Recron (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $17.0K |
| 2026-01-24 | 变形聚酯单丝纱 | Recron (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $16.7K |