New Generation Import Export Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,280 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Thế Hệ Mới
1,280
进口笔数
0
出口笔数
$22.23M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-04
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313893584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NNUCK9 |
| 成立日期 | 2016-07-04 |
| 联系地址 | Tầng 7,Số 100 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU THẾ HỆ MỚI |
| 企业英文名称 | NEW GENERATION IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7,Số 100 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84902225167 |
| 邮箱 | thehemoi298@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520611 | 未梳棉纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 551011 | 人造纤维纱 |
| 540249 | 合成单丝纱 |
| 540246 | 聚酯单丝纱线 |
| 540331 | 粘胶单丝纱 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 550320 | 聚酯短纤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 952 | $17.59M |
| 印度尼西亚 | 133 | $2.29M |
| 韩国 | 183 | $2.05M |
| 泰国 | 12 | $289.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weiqiao Textile Co., Ltd. | 中国 | 467 | $9.19M | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| Binzhou Weiqiao Science & Technology Industrial Park Co., Ltd. | 中国 | 101 | $2.36M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Fiber Tech (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 147 | $1.99M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| PT Indoliberty Textiles | 印度尼西亚 | 111 | $1.95M | 人造纤维纱、粘胶单丝纱 |
| Toray Advanced Materials Korea Inc. | 韩国 | 166 | $1.93M | 聚酯短纤、聚酯单丝纱 |
| Yibin Merry Trading Co., Ltd. | 中国 | 77 | $1.11M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Xinxiang Chemical Fibre Co., Ltd. | 中国 | 70 | $1.09M | 粘胶单丝纱、合成单丝纱 |
| Yibin Bestyle Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $380.6K | 聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱 |
| Weiqiao Textile Co., Ltd. | 中国 | 12 | $367.3K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Jong Stit Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $149.8K | 变形聚酯单丝纱、聚酯纱线≥85% |
近期贸易明细
进口(共 1,280)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 人造纤维纱 | PT INDO LIBERTY TEXTILES | 印度尼西亚 | $20.7K |
| 2025-05-09 | 人造纤维纱 | PT INDOLIBERTY TEXTILES | 印度尼西亚 | $18.9K |
| 2025-04-22 | 聚酯单丝纱线 | FIBER TECH (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2025-04-21 | 聚酯单丝纱线 | FIBER TECH (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-04-10 | 人造纤维纱 | PT INDO LIBERTY TEXTILES | 印度尼西亚 | $19.0K |
| 2025-04-09 | 人造纤维纱 | PT INDOLIBERTY TEXTILES | 印度尼西亚 | $18.9K |
| 2025-04-08 | 人造纤维纱 | PT INDOLIBERTY TEXTILES | 印度尼西亚 | $19.0K |
| 2025-04-02 | 变形聚酯单丝纱 | Toray Advanced Materials Korea Inc. | 韩国 | $14.5K |
| 2025-03-31 | 精梳棉纱 | SHANDONG WEIQIAO TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45.9K |
| 2025-03-27 | 人造纤维纱 | PT INDOLIBERTY TEXTILES | 印度尼西亚 | $18.9K |