New Generation Import Export Business Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,280 笔 · 主营 未梳棉纱

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Thế Hệ Mới

1,280
进口笔数
0
出口笔数
$22.23M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-04
最近进口
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.28M20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $79.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.28M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $846.0K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $665.3K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $567.5K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $803.2K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $741.6K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $808.9K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $838.6K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $883.0K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $433.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $673.3K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $621.5K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $608.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $425.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $380.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $785.7K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $579.4K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.04M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $766.3K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $101.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $79.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.28M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $846.0K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $665.3K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $567.5K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $803.2K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $741.6K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $808.9K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $838.6K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $883.0K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $433.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $673.3K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $621.5K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $608.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $425.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $380.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $785.7K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $579.4K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.04M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $766.3K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $101.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313893584
企查查编码QVN6NNUCK9
成立日期2016-07-04
联系地址Tầng 7,Số 100 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU THẾ HỆ MỚI
企业英文名称NEW GENERATION IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7,Số 100 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84902225167
邮箱thehemoi298@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520611未梳棉纱
540233变形聚酯单丝纱
520524精梳棉纱
540247聚酯单丝纱
551011人造纤维纱
540249合成单丝纱
540246聚酯单丝纱线
540331粘胶单丝纱
550921聚酯纱线≥85%
550320聚酯短纤

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国952$17.59M
印度尼西亚133$2.29M
韩国183$2.05M
泰国12$289.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weiqiao Textile Co., Ltd.中国467$9.19M精梳棉纱、未梳棉纱
Binzhou Weiqiao Science & Technology Industrial Park Co., Ltd.中国101$2.36M精梳棉纱、精梳棉纱
Fiber Tech (Shanghai) Co., Ltd.中国147$1.99M变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
PT Indoliberty Textiles印度尼西亚111$1.95M人造纤维纱、粘胶单丝纱
Toray Advanced Materials Korea Inc.韩国166$1.93M聚酯短纤、聚酯单丝纱
Yibin Merry Trading Co., Ltd.中国77$1.11M变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Xinxiang Chemical Fibre Co., Ltd.中国70$1.09M粘胶单丝纱、合成单丝纱
Yibin Bestyle Trading Co., Ltd.中国27$380.6K聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱
Weiqiao Textile Co., Ltd.中国12$367.3K精梳棉纱、精梳棉纱
Jong Stit Co., Ltd.泰国11$149.8K变形聚酯单丝纱、聚酯纱线≥85%

近期贸易明细

进口(共 1,280)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-04人造纤维纱PT INDO LIBERTY TEXTILES印度尼西亚$20.7K
2025-05-09人造纤维纱PT INDOLIBERTY TEXTILES印度尼西亚$18.9K
2025-04-22聚酯单丝纱线FIBER TECH (SHANGHAI) CO LTD中国$15.5K
2025-04-21聚酯单丝纱线FIBER TECH (SHANGHAI) CO LTD中国$14.7K
2025-04-10人造纤维纱PT INDO LIBERTY TEXTILES印度尼西亚$19.0K
2025-04-09人造纤维纱PT INDOLIBERTY TEXTILES印度尼西亚$18.9K
2025-04-08人造纤维纱PT INDOLIBERTY TEXTILES印度尼西亚$19.0K
2025-04-02变形聚酯单丝纱Toray Advanced Materials Korea Inc.韩国$14.5K
2025-03-31精梳棉纱SHANDONG WEIQIAO TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD中国$45.9K
2025-03-27人造纤维纱PT INDOLIBERTY TEXTILES印度尼西亚$18.9K

相关企业 · 同类产品

New Generation Import Export Business Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →