HK Vina Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 男式化纤大衣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HK VINA
1
进口笔数
6
出口笔数
$916
进口金额
$92.8K
出口金额
2024-07-30
最近进口
2025-03-20
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702855298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEE8DNG1 |
| 成立日期 | 2020-02-28 |
| 联系地址 | Số 24 Lô D2, KDC Hiệp Thành 1, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HK VINA |
| 企业英文名称 | HK VINA IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55, Khu 07, Đường số 11, KDC Hiệp Thành 3, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84384645575 |
| 邮箱 | moons79@hanmail.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620322 | 棉质套装 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $916 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $92.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Styleworks Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $916 | 聚氨酯纺织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Styleworks Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $66.4K | 女式化纤夹克、女式棉夹克 |
| Style B & J | 韩国 | 1 | $26.4K | 化纤连衣裙、女式化纤套装 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 聚氨酯纺织物 | Styleworks Co., Ltd. | 韩国 | $916 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 男式化纤大衣 | Styleworks Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2025-03-20 | 男式化纤大衣 | Styleworks Co., Ltd. | 韩国 | $4.2K |
| 2025-03-20 | 男式化纤大衣 | Styleworks Co., Ltd. | 韩国 | $10.1K |
| 2025-03-07 | 男式化纤大衣 | Styleworks Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |
| 2024-08-23 | 男式化纤大衣 | Styleworks Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2024-08-23 | 男式化纤大衣 | Styleworks Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2024-08-23 | 男式化纤大衣 | Styleworks Co., Ltd. | 韩国 | $7.4K |
| 2024-08-23 | 男式化纤大衣 | Styleworks Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2024-05-17 | 棉质连衣裙 | Style B & J | 韩国 | $2.2K |
| 2024-05-17 | 棉质连衣裙 | Style B & J | 韩国 | $3.6K |