Tan Anh Kiet Trading and Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 牙科理发椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Tân Anh Kiệt
24
进口笔数
0
出口笔数
$284.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309819838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4NET65 |
| 成立日期 | 2010-02-27 |
| 联系地址 | 3/2A Đường 546, Khu phố 1, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN ANH KIỆT |
| 企业英文名称 | TAN ANH KIET TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/2A Đường 546, Khu phố 1, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84983131353 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940290 | 医用家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 851632 | 电热美发器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $284.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Mingkai Smart Furniture Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $166.3K | 牙科理发椅、带框玻璃镜 |
| Qingyuan Mingjian Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $63.2K | 非办公金属家具、牙科理发椅 |
| Ningbo Bonsin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.2K | 牙科理发椅、医用家具 |
| Foshan Avanda Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.2K | 非办公金属家具、牙科理发椅 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 牙科理发椅 | FOSHAN MINGKAI SMART FURNITURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 带框玻璃镜 | FOSHAN MINGKAI SMART FURNITURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-03-31 | 牙科理发椅 | FOSHAN MINGKAI SMART FURNITURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-31 | 牙科理发椅 | FOSHAN MINGKAI SMART FURNITURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 牙科理发椅 | FOSHAN MINGKAI SMART FURNITURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $890 |
| 2026-03-31 | 牙科理发椅 | FOSHAN MINGKAI SMART FURNITURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-31 | 牙科理发椅 | FOSHAN MINGKAI SMART FURNITURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-31 | 牙科理发椅 | FOSHAN MINGKAI SMART FURNITURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-31 | 牙科理发椅 | FOSHAN MINGKAI SMART FURNITURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-11-10 | 牙科理发椅 | FOSHAN AVANDA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |