Dang Anh Production & Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 蜡烛
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Kinh Doanh Đặng Anh
5
进口笔数
0
出口笔数
$54.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106611390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNV4X5JP |
| 成立日期 | 2014-08-01 |
| 联系地址 | Số 5A, ngõ 527 đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH ĐẶNG ANH |
| 企业英文名称 | DANG ANH PRODUCTION AND BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5A, ngõ 527 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0989530785 |
| 邮箱 | danganhhn.company@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340600 | 蜡烛 |
| 590800 | 纺织灯芯及灯罩 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $54.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jupan Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $54.5K | 蜡烛、其他饮用杯 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 蜡烛 | JUPAN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $295 |
| 2025-12-04 | 其他塑料制品 | JUPAN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-04 | 蜡烛 | JUPAN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-04 | 蜡烛 | JUPAN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-04 | 蜡烛 | JUPAN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $217 |
| 2025-12-04 | 纺织灯芯及灯罩 | Jupan Development Co., Ltd. | 中国 | $364 |
| 2025-12-04 | 其他饮用杯 | Jupan Development Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-04 | 纺织灯芯及灯罩 | JUPAN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $504 |
| 2025-12-04 | 蜡烛 | JUPAN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-12-04 | 蜡烛 | Jupan Development Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |