Minh Duc International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 非自动电弧焊机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế MINH ĐứC
126
进口笔数
0
出口笔数
$3.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109981209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHUVD5B |
| 成立日期 | 2022-04-28 |
| 联系地址 | Số 33 ngõ 387, đường Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 ngõ 387, đường Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84832465858 |
| 邮箱 | kimkhiminhduc123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 126 | $3.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenling Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 72 | $1.44M | 聚丙烯聚合物、可互换钻具 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.34M | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Wenling Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $283.3K | 铣削工具、可互换工具 |
| Hangzhou Wangjiashi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $74.5K | 热饮食品加热设备、车身零件 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Hangzhou Ouding Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.5K | 瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具 |
| Hangzhou Kantong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.8K | 电动车、染色化纤长丝布 |
| Auliss Henan Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.5K | 其他气泵、纺织增强橡胶管 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $26.4K | 阀门龙头、手动气泵 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 测量水准仪 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-04-27 | 测量水准仪 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | WENLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | WENLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-07 | 牵引式空压机 | WENLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | WENLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | WENLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-07 | 牵引式空压机 | WENLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-07 | 牵引式空压机 | WENLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | WENLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $8.5K |