Vin Weld Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 喷枪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIN WELD

90
进口笔数
0
出口笔数
$2.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $326.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $79.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $86.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $97.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $165.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $153.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $165.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $326.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $79.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $86.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $97.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $165.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $153.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $165.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $326.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301152218
企查查编码QVNQR2N8JV
成立日期2020-10-22
联系地址Lô 39, khu đô thị Mạnh đức, đường Lý Thánh Tông, Phường Tân Hồng, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIN WELD
企业英文名称VIN WELD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 39, khu đô thị Mạnh đức, đường Lý Thánh Tông, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
电话0966016661
邮箱vinweld.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842420喷枪
842430喷砂机
851539非自动电弧焊机
846789带马达手动工具
846729其他电动手工具
901510测距仪
846781非电动链锯
846721电动手钻
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国90$2.34M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Konfi International Trade (Wenzhou) Co., Ltd.中国32$1.09M喷枪、非自动电弧焊机
Yongkang Zongying Import & Export Co., Ltd.中国31$668.1K电动手钻、其他电动手工具
Ningbo Liyyou Group Co., Ltd.越南20$421.5K同轴电缆、125W以下风扇
Konfi International Trade (Wenzhou) Co., Ltd.加拿大2$57.6K喷枪
Winco Group Ltd.中国2$38.7K棉制装饰品、其他玻璃制品
Shenzhen Ruixin Technology Co., Ltd.中国1$21.6K染色聚酯布、卧室木家具
Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd.中国1$21.1K其他塑料制品、塑料家用制品
Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$19.2K其他钢铁制品、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他电动手工具KONFI INTERNATIONAL TRADE (WENZHOU) CO LTD中国$9.0K
2026-04-20带马达手动工具KONFI INTERNATIONAL TRADE (WENZHOU) CO LTD中国$12.0K
2026-04-20其他电动手工具KONFI INTERNATIONAL TRADE (WENZHOU) CO LTD中国$9.0K
2026-04-20带马达手动工具KONFI INTERNATIONAL TRADE (WENZHOU) CO LTD中国$19.9K
2026-04-20其他电动手工具KONFI INTERNATIONAL TRADE (WENZHOU) CO LTD中国$9.0K
2026-04-20其他电动手工具KONFI INTERNATIONAL TRADE (WENZHOU) CO LTD中国$9.0K
2026-04-20其他电动手工具KONFI INTERNATIONAL TRADE (WENZHOU) CO LTD中国$9.0K
2026-04-20带马达手动工具KONFI INTERNATIONAL TRADE (WENZHOU) CO LTD中国$12.0K
2026-04-20带马达手动工具KONFI INTERNATIONAL TRADE (WENZHOU) CO LTD中国$19.9K
2026-04-20其他电动手工具KONFI INTERNATIONAL TRADE (WENZHOU) CO LTD中国$9.0K

相关企业 · 同类产品

Vin Weld Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →