Vin Weld Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIN WELD
90
进口笔数
0
出口笔数
$2.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301152218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQR2N8JV |
| 成立日期 | 2020-10-22 |
| 联系地址 | Lô 39, khu đô thị Mạnh đức, đường Lý Thánh Tông, Phường Tân Hồng, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIN WELD |
| 企业英文名称 | VIN WELD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 39, khu đô thị Mạnh đức, đường Lý Thánh Tông, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | 0966016661 |
| 邮箱 | vinweld.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 901510 | 测距仪 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $2.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Konfi International Trade (Wenzhou) Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.09M | 喷枪、非自动电弧焊机 |
| Yongkang Zongying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 31 | $668.1K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Ningbo Liyyou Group Co., Ltd. | 越南 | 20 | $421.5K | 同轴电缆、125W以下风扇 |
| Konfi International Trade (Wenzhou) Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $57.6K | 喷枪 |
| Winco Group Ltd. | 中国 | 2 | $38.7K | 棉制装饰品、其他玻璃制品 |
| Shenzhen Ruixin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 染色聚酯布、卧室木家具 |
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他电动手工具 | KONFI INTERNATIONAL TRADE (WENZHOU) CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-20 | 带马达手动工具 | KONFI INTERNATIONAL TRADE (WENZHOU) CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-20 | 其他电动手工具 | KONFI INTERNATIONAL TRADE (WENZHOU) CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-20 | 带马达手动工具 | KONFI INTERNATIONAL TRADE (WENZHOU) CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-04-20 | 其他电动手工具 | KONFI INTERNATIONAL TRADE (WENZHOU) CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-20 | 其他电动手工具 | KONFI INTERNATIONAL TRADE (WENZHOU) CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-20 | 其他电动手工具 | KONFI INTERNATIONAL TRADE (WENZHOU) CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-20 | 带马达手动工具 | KONFI INTERNATIONAL TRADE (WENZHOU) CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-20 | 带马达手动工具 | KONFI INTERNATIONAL TRADE (WENZHOU) CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-04-20 | 其他电动手工具 | KONFI INTERNATIONAL TRADE (WENZHOU) CO LTD | 中国 | $9.0K |