HTGOODS International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 274 笔 · 主营 不可调扳手

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Htgoods Quốc Tế

274
进口笔数
89
出口笔数
$918.3K
进口金额
$136.7K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-29
最近出口
32
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.8K · 6 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-11进口 $14.2K · 6 笔出口 $640 · 2 笔2023-12进口 $15.3K · 7 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-01进口 $13.7K · 4 笔出口 $634 · 2 笔2024-02进口 $3.3K · 4 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-03进口 $17.0K · 8 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-04进口 $14.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.7K · 6 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-07进口 $20.8K · 6 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-08进口 $24.2K · 9 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-09进口 $20.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.1K · 6 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-11进口 $21.4K · 6 笔出口 $600 · 1 笔2024-12进口 $38.1K · 12 笔出口 $586 · 2 笔2025-01进口 $12.6K · 4 笔出口 $47.0K · 6 笔2025-02进口 $17.2K · 5 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-03进口 $44.2K · 11 笔出口 $1.4K · 4 笔2025-04进口 $24.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.8K · 5 笔出口 $600 · 2 笔2025-06进口 $32.4K · 7 笔出口 $584 · 2 笔2025-07进口 $26.0K · 9 笔出口 $1.2K · 4 笔2025-08进口 $29.4K · 6 笔出口 $8.1K · 4 笔2025-09进口 $35.6K · 12 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $33.2K · 9 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-11进口 $26.5K · 7 笔出口 $582 · 2 笔2025-12进口 $44.5K · 10 笔出口 $3.5K · 4 笔2026-01进口 $11.9K · 6 笔出口 $592 · 2 笔2026-02进口 $19.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.1K · 9 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-04进口 $87.6K · 11 笔出口 $1.2K · 3 笔2026-05进口 $24.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $26.6K · 10 笔出口 $12.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.8K · 6 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-11进口 $14.2K · 6 笔出口 $640 · 2 笔2023-12进口 $15.3K · 7 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-01进口 $13.7K · 4 笔出口 $634 · 2 笔2024-02进口 $3.3K · 4 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-03进口 $17.0K · 8 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-04进口 $14.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.7K · 6 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-07进口 $20.8K · 6 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-08进口 $24.2K · 9 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-09进口 $20.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.1K · 6 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-11进口 $21.4K · 6 笔出口 $600 · 1 笔2024-12进口 $38.1K · 12 笔出口 $586 · 2 笔2025-01进口 $12.6K · 4 笔出口 $47.0K · 6 笔2025-02进口 $17.2K · 5 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-03进口 $44.2K · 11 笔出口 $1.4K · 4 笔2025-04进口 $24.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.8K · 5 笔出口 $600 · 2 笔2025-06进口 $32.4K · 7 笔出口 $584 · 2 笔2025-07进口 $26.0K · 9 笔出口 $1.2K · 4 笔2025-08进口 $29.4K · 6 笔出口 $8.1K · 4 笔2025-09进口 $35.6K · 12 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $33.2K · 9 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-11进口 $26.5K · 7 笔出口 $582 · 2 笔2025-12进口 $44.5K · 10 笔出口 $3.5K · 4 笔2026-01进口 $11.9K · 6 笔出口 $592 · 2 笔2026-02进口 $19.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.1K · 9 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-04进口 $87.6K · 11 笔出口 $1.2K · 3 笔2026-05进口 $24.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $26.6K · 10 笔出口 $12.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号0106644082
企查查编码QVN3BHH1TT
成立日期2014-09-23
联系地址Tổ 2 Vân Nội, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HTGOODS QUỐC TẾ
企业英文名称HTGOODS INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 2 Vân Nội, Phường Phú Lương, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842466868525
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820411不可调扳手
820540手动螺丝刀
820740螺纹加工工具
820320钳子镊子
903180其他测量仪器
820420可互换扳手套筒
820750可互换钻具
732690其他钢铁制品
820520手工锤
846620机床零件及夹具

出口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
820520手工锤
903180其他测量仪器
820320钳子镊子
56039225-70克非织造布
820420可互换扳手套筒
820600手工工具套装
820730可互换冲压工具
820790可互换工具
821300剪刀及刀片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本116$348.1K
德国158$232.2K
瑞士108$172.5K
法国93$43.0K
中国55$41.8K
瑞典67$21.5K
中国台湾67$20.5K
美国79$17.0K
意大利14$5.9K
英国16$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南88$133.4K
德国1$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyowa Co., Ltd.日本107$418.9K钢铁螺钉螺栓、塑料管件
Brutsch Rüegger Tools Ltd.瑞士83$279.3K螺纹加工工具、不可调扳手
Brutsch-Rüegger Tools Ltd.瑞士32$96.4K螺纹加工工具、钳子镊子
Qingdao Cedar Industry Co., Ltd.中国4$29.8K塑料家用制品、其他塑料包装制品
Mister Worker An Esales S.R.L.意大利25$25.7K钳子镊子、不可调扳手
REMS GmbH & Co. KG德国8$19.2K可互换工具、其他电动手工具
Brutsch Rügger Tools Ltd.德国34$11.5K其他钢铁制品、其他铜制品
Toolteam August Gmbh德国8$5.4K可互换钻具、其他钢铁制品
Erwin Halder KG德国2$3.2K其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品
Kyowa Co., Ltd.中国3$92其他粘合剂≤1kg、棉絮制品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南67$70.2K其他钢铁制品、非取向硅钢板
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南6$24.3K贱金属配件、其他钢铁制品
Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd.越南2$23.8K其他电子IC、其他塑料制品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南2$6.5K其他钢铁制品、其他铝制品
Facility Hanoi Co., Ltd.越南2$4.9K其他钢铁制品、塑料管件
SIK Vietnam Co., Ltd.越南2$1.8KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Leo Electronics (Vietnam) Ltd.越南2$1.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Leo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$1.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kennametal Vietnam Co., Ltd.越南2$1.2K金属加工机刀、可互换钻具
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南2$584瓦楞纸箱、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 274)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25材料测试机零件Kyowa Co., Ltd.日本$254
2026-06-25非金属测试机Kyowa Co., Ltd.日本$4.4K
2026-06-23螺纹加工工具Brutsch-Rüegger Tools Ltd.瑞士$40
2026-06-23螺纹加工工具Brutsch-Rüegger Tools Ltd.瑞士$176
2026-06-23可互换扳手套筒Brutsch-Rüegger Tools Ltd.中国台湾$10
2026-06-23金属加工机刀Brutsch-Rüegger Tools Ltd.瑞士$101
2026-06-23可互换工具Brutsch-Rüegger Tools Ltd.瑞士$7
2026-06-23不可调扳手Brutsch-Rüegger Tools Ltd.瑞士$13
2026-06-23金属加工机刀Brutsch-Rüegger Tools Ltd.瑞士$202
2026-06-23非泡沫橡胶密封件Brutsch-Rüegger Tools Ltd.中国$14

出口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他硫化橡胶制品Facility Hanoi Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-29其他硫化橡胶制品Facility Hanoi Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-29其他硫化橡胶制品Facility Hanoi Co., Ltd.越南$150
2026-06-29其他硫化橡胶制品Facility Hanoi Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-29其他硫化橡胶制品Facility Hanoi Co., Ltd.越南$150
2026-06-29其他硫化橡胶制品Facility Hanoi Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-25手工锤Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-25手工锤Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-25手工锤Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-11手工锤Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南$887

相关企业 · 同类产品

HTGOODS International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →