Fudi Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH công nghệ thông minh FUDI Việt Nam
2
进口笔数
24
出口笔数
$47.0K
进口金额
$372.0K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-03-28
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400946243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKNYJG5 |
| 成立日期 | 2022-09-20 |
| 联系地址 | Thôn Hậu, Xã Đại Lâm, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH công nghệ thông minh FUDI Việt Nam |
| 企业英文名称 | FUDI VIETNAM INTELLIGENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hậu, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84969319632 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $47.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $372.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Fudi Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.6K | 非木预制建筑 |
| Yantai Fudi Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 非办公金属家具、皮带输送机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $296.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $51.1K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | PET塑料片材 | YANTAI FUDI ELECTRONICS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-12 | 其他钢铁制品 | YANTAI FUDI ELECTRONICS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $87 |
| 2026-03-12 | 塑料建材 | YANTAI FUDI ELECTRONICS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $340 |
| 2026-03-12 | 其他风扇 | YANTAI FUDI ELECTRONICS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-03-12 | 螺纹螺母 | YANTAI FUDI ELECTRONICS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $32 |
| 2026-03-12 | 钢铁螺钉螺栓 | YANTAI FUDI ELECTRONICS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $132 |
| 2026-03-12 | 塑料建材 | YANTAI FUDI ELECTRONICS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $755 |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | YANTAI FUDI ELECTRONICS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $472 |
| 2026-03-12 | 其他塑料制品 | YANTAI FUDI ELECTRONICS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-12 | 其他钢铁制品 | YANTAI FUDI ELECTRONICS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $86 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 非木预制建筑 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $57.5K |
| 2026-03-28 | 非木预制建筑 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $57.5K |
| 2026-03-24 | 皮带输送机 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-23 | 皮带输送机 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-01-29 | 皮带输送机 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-01-28 | 皮带输送机 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-01-24 | 9mm以上MDF板 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $345 |
| 2026-01-24 | 9mm以上MDF板 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-24 | 9mm以上MDF板 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-01-24 | 9mm以上MDF板 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10.2K |