BWOO VIETNAM TM & DV CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV BWOO VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$23.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108678697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJE2FJS |
| 成立日期 | 2019-04-02 |
| 联系地址 | Số 09 Liền kề 21 Khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV BWOO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BWOO VIETNAM TM & DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NO 01 - LK10, đất dịch vụ khu Cây Quýt, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84336592468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $23.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $17.3K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $5.7K | 25-70克非织造布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-23 | 带接头绝缘电线 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-05-23 | 静止变流器 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-05-23 | 带接头绝缘电线 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $330 |
| 2024-05-23 | 带接头绝缘电线 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $780 |
| 2024-05-23 | 静止变流器 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-05-23 | 静止变流器 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $990 |
| 2024-05-23 | 静止变流器 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-03-29 | 静止变流器 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $374 |
| 2024-03-29 | 带接头绝缘电线 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-03-29 | 带接头绝缘电线 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $144 |