Thai Han Viet Nam Metal Surface Treatment Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Xử Lý Bề MặT KIM LOạI THáI HâN VIệT NAM.
1
进口笔数
5
出口笔数
$3.7K
进口金额
$29.5K
出口金额
2024-10-18
最近进口
2024-10-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702976101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW88UKWN |
| 成立日期 | 2021-04-28 |
| 联系地址 | Số 38, Đường Khánh Bình 40, Khu Phố Bình Khánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XỬ LÝ BỀ MẶT KIM LOẠI THÁI HÂN VIỆT NAM. |
| 企业英文名称 | THAI HAN VIET NAM METAL SURFACE TREATMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 433, đường Khánh Bình 28, khu phố Bình Khánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84329264263 |
| 邮箱 | vothilanhy621@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $29.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Rongqiang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 工业清洁制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Francool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $29.5K | 非轻质石油、50-300升容器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 工业清洁制剂 | Shenzhen Rongqiang Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2024-10-18 | 工业清洁制剂 | Shenzhen Rongqiang Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2024-10-18 | 工业清洁制剂 | Shenzhen Rongqiang Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 其他化学制剂 | Francool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $531 |
| 2024-10-29 | 其他化学制剂 | Francool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $920 |
| 2024-10-18 | 其他化学制剂 | Francool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2024-10-18 | 其他化学制剂 | Francool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2024-09-20 | 其他化学制剂 | Francool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $565 |
| 2024-09-20 | 其他化学制剂 | Francool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $731 |
| 2024-09-20 | 其他化学制剂 | Francool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $544 |
| 2024-08-10 | 其他化学制剂 | Francool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2024-08-10 | 其他化学制剂 | Francool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2024-08-10 | 其他化学制剂 | Francool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |