Lien Phuong Textile & Garment Corporation

越南出口商 · 出口 597 笔 · 主营 涤毛混纺织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dệt May Liên Phương

420
进口笔数
597
出口笔数
$9.77M
进口金额
$22.51M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
54
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.03M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $246.2K · 5 笔出口 $9.2K · 2 笔2023-09进口 $168.6K · 7 笔出口 $520.5K · 10 笔2023-10进口 $39.5K · 8 笔出口 $690.8K · 11 笔2023-11进口 $52.4K · 7 笔出口 $1.03M · 14 笔2023-12进口 $250.5K · 13 笔出口 $144.1K · 9 笔2024-01进口 $244.4K · 12 笔出口 $495.9K · 16 笔2024-02进口 $35.2K · 4 笔出口 $152.4K · 9 笔2024-03进口 $117.6K · 12 笔出口 $251.9K · 7 笔2024-04进口 $7.8K · 9 笔出口 $301.5K · 16 笔2024-05进口 $481.5K · 21 笔出口 $287.8K · 15 笔2024-06进口 $676.4K · 20 笔出口 $43.7K · 10 笔2024-07进口 $142.5K · 14 笔出口 $530.9K · 20 笔2024-08进口 $170.3K · 13 笔出口 $827.4K · 21 笔2024-09进口 $222.7K · 8 笔出口 $279.4K · 11 笔2024-10进口 $394.1K · 15 笔出口 $747.2K · 19 笔2024-11进口 $234.8K · 5 笔出口 $692.3K · 13 笔2024-12进口 $104.0K · 6 笔出口 $852.8K · 20 笔2025-01进口 $117.9K · 4 笔出口 $718.6K · 20 笔2025-02进口 $221.8K · 10 笔出口 $533.7K · 24 笔2025-03进口 $164.2K · 12 笔出口 $573.1K · 18 笔2025-04进口 $472.5K · 15 笔出口 $839.2K · 21 笔2025-05进口 $351.4K · 9 笔出口 $612.0K · 19 笔2025-06进口 $235.6K · 12 笔出口 $381.6K · 11 笔2025-07进口 $332.3K · 14 笔出口 $481.9K · 16 笔2025-08进口 $36.8K · 6 笔出口 $635.0K · 15 笔2025-09进口 $338.2K · 13 笔出口 $616.4K · 16 笔2025-10进口 $29.5K · 4 笔出口 $824.3K · 31 笔2025-11进口 $63.8K · 8 笔出口 $380.6K · 17 笔2025-12进口 $87.0K · 6 笔出口 $529.9K · 17 笔2026-01进口 $64.8K · 7 笔出口 $223.8K · 15 笔2026-02进口 $12.4K · 5 笔出口 $226.9K · 5 笔2026-03进口 $10.8K · 3 笔出口 $108.8K · 3 笔2026-04进口 $853.4K · 16 笔出口 $58.4K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $246.2K · 5 笔出口 $9.2K · 2 笔2023-09进口 $168.6K · 7 笔出口 $520.5K · 10 笔2023-10进口 $39.5K · 8 笔出口 $690.8K · 11 笔2023-11进口 $52.4K · 7 笔出口 $1.03M · 14 笔2023-12进口 $250.5K · 13 笔出口 $144.1K · 9 笔2024-01进口 $244.4K · 12 笔出口 $495.9K · 16 笔2024-02进口 $35.2K · 4 笔出口 $152.4K · 9 笔2024-03进口 $117.6K · 12 笔出口 $251.9K · 7 笔2024-04进口 $7.8K · 9 笔出口 $301.5K · 16 笔2024-05进口 $481.5K · 21 笔出口 $287.8K · 15 笔2024-06进口 $676.4K · 20 笔出口 $43.7K · 10 笔2024-07进口 $142.5K · 14 笔出口 $530.9K · 20 笔2024-08进口 $170.3K · 13 笔出口 $827.4K · 21 笔2024-09进口 $222.7K · 8 笔出口 $279.4K · 11 笔2024-10进口 $394.1K · 15 笔出口 $747.2K · 19 笔2024-11进口 $234.8K · 5 笔出口 $692.3K · 13 笔2024-12进口 $104.0K · 6 笔出口 $852.8K · 20 笔2025-01进口 $117.9K · 4 笔出口 $718.6K · 20 笔2025-02进口 $221.8K · 10 笔出口 $533.7K · 24 笔2025-03进口 $164.2K · 12 笔出口 $573.1K · 18 笔2025-04进口 $472.5K · 15 笔出口 $839.2K · 21 笔2025-05进口 $351.4K · 9 笔出口 $612.0K · 19 笔2025-06进口 $235.6K · 12 笔出口 $381.6K · 11 笔2025-07进口 $332.3K · 14 笔出口 $481.9K · 16 笔2025-08进口 $36.8K · 6 笔出口 $635.0K · 15 笔2025-09进口 $338.2K · 13 笔出口 $616.4K · 16 笔2025-10进口 $29.5K · 4 笔出口 $824.3K · 31 笔2025-11进口 $63.8K · 8 笔出口 $380.6K · 17 笔2025-12进口 $87.0K · 6 笔出口 $529.9K · 17 笔2026-01进口 $64.8K · 7 笔出口 $223.8K · 15 笔2026-02进口 $12.4K · 5 笔出口 $226.9K · 5 笔2026-03进口 $10.8K · 3 笔出口 $108.8K · 3 笔2026-04进口 $853.4K · 16 笔出口 $58.4K · 8 笔

工商档案

企业注册号0301445891
企查查编码QVN1BN55TP
成立日期2005-07-12
联系地址18 Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY LIÊN PHƯƠNG
企业英文名称LIEN PHUONG TEXTILE & GARMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址18 Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
邮箱info@lptex.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,354.8504亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550952聚酯羊毛混纺纱
550951聚酯混纺纱
510710精梳毛纱
510720精梳毛纱
540239变形合纤长丝纱
380991纺织染色助剂
550922聚酯短纤纱
550991合成毛混纺纱
550959聚酯混纺纱
590310PVC涂层织物

出口

HS 编码产品
551513涤毛混纺织物
551519聚酯短纤机织物
511219厚重羊毛织物
630493合成纤维装饰品
551511聚酯粘胶混纺布
511220混纺毛织物
511230羊毛混纺布
611030化纤针织服装
610453化纤女裙
611020棉针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国362$9.30M
越南5$182.7K
印度14$90.1K
韩国4$73.3K
意大利13$46.4K
日本8$39.8K
英国7$35.0K
德国7$5.6K
捷克3$710
西班牙1$101

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本372$11.92M
俄罗斯20$2.54M
德国18$2.43M
韩国48$1.99M
越南37$1.28M
泰国13$610.3K
中国香港35$478.4K
柬埔寨13$331.5K
英国4$312.3K
孟加拉国5$184.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suqian Jianlu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国87$4.26M聚酯羊毛混纺纱、精梳毛纱
Suzhou MXC International Trade Co., Ltd.中国94$1.84M变形聚酯单丝纱、聚酯混纺纱
Jiangsu Dongtu Textile Co., Ltd.中国28$919.2K精梳动物毛纱、精梳毛纱
Zhangjiagang Yangtse Spinning Co., Ltd.中国48$907.8K精梳毛纱、精梳毛纱
Jiangyin Zhenxin Woolen Textile Co., Ltd.中国16$637.7K精梳毛纱、精梳毛纱
Xuzhou Texhong Intelligence Textile Co., Ltd.中国32$487.0K聚酯混纺纱、聚酯纱线≥85%
Japan Wool Textile Co., Ltd.日本15$120.7K聚酯羊毛混纺纱、精梳毛纱
Bansal Spinning Mills Pvt. Ltd.印度12$76.3K精梳毛纱、精梳毛纱
Texchem UK Ltd.英国7$35.0K纺织染色助剂、造纸染色剂
Suedwolle Group Italia S.p.A.意大利11$2.2K精梳毛纱、精梳毛纱

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takisada Nagoya Co., Ltd.越南146$6.16M涤毛混纺织物、男棉裤
Nishikawa Keori Co., Ltd.日本81$3.18M涤毛混纺织物、聚酯粘胶混纺布
TAMI I KO Co., Ltd.俄罗斯20$2.54M男式化纤大衣、男棉裤
HUGO BOSS AG德国18$2.43M棉针织T恤及背心、棉针织衬衫
Joysuntex Home Furnishings Co., Ltd.越南41$1.31M合成纤维装饰品、汽车座椅零件
Takisada日本26$962.6K男式化纤裤、男棉裤
Daewon Wool Textile Co., Ltd.越南17$946.9K精梳毛纱、精梳毛纱
Pigeon In Seoul Co., Ltd.韩国20$631.1K涤毛混纺织物
Takaoka Co., Ltd. (Nagoya Branch)日本64$538.9K涤毛混纺织物、羊毛混纺布
Fashion Enterprise Co., Ltd.越南17$186.7K女式化纤裤、化纤针织服装

近期贸易明细

进口(共 420)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚酯羊毛混纺纱SUQIAN JIANLU IMP. & EXP. CO., LTD中国$2.0K
2026-04-28聚酯羊毛混纺纱SUQIAN JIANLU IMP. & EXP. CO., LTD中国$4.3K
2026-04-28聚酯羊毛混纺纱SUQIAN JIANLU IMP. & EXP. CO., LTD中国$20.5K
2026-04-28聚酯羊毛混纺纱SUQIAN JIANLU IMP. & EXP. CO., LTD中国$3.8K
2026-04-28聚酯羊毛混纺纱SUQIAN JIANLU IMP. & EXP. CO., LTD中国$2.1K
2026-04-28精梳毛纱SUEDWOLLE GROUP ITALIA SPA捷克$55
2026-04-28聚酯羊毛混纺纱SUQIAN JIANLU IMP. & EXP. CO., LTD中国$13.5K
2026-04-28聚酯羊毛混纺纱SUQIAN JIANLU IMP. & EXP. CO., LTD中国$2.7K
2026-04-28聚酯羊毛混纺纱SUQIAN JIANLU IMP. & EXP. CO., LTD中国$2.1K
2026-04-28聚酯羊毛混纺纱SUQIAN JIANLU IMP. & EXP. CO., LTD中国$3.2K

出口(共 597)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27涤毛混纺织物VISION APPAREL PTE LTD新加坡$14.3K
2026-04-25聚酯短纤机织物TEXBANK LTD中国香港$10
2026-04-22涤毛混纺织物MN INTER日本$578
2026-04-16涤毛混纺织物Nishikawa Keori Co., Ltd.日本$4.3K
2026-04-16涤毛混纺织物Nishikawa Keori Co., Ltd.日本$4.3K
2026-04-16涤毛混纺织物Nishikawa Keori Co., Ltd.日本$4.1K
2026-04-16涤毛混纺织物Nishikawa Keori Co., Ltd.日本$4.0K
2026-04-16涤毛混纺织物Nishikawa Keori Co., Ltd.日本$4.0K
2026-04-13精梳毛纱TOKIDA KEORI CO., LTD.$1.6K
2026-04-13精梳毛纱TOKIDA KEORI CO., LTD.$2.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Lien Phuong Textile & Garment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →