Lien Phuong Textile & Garment Corporation
越南出口商 · 出口 597 笔 · 主营 涤毛混纺织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dệt May Liên Phương
420
进口笔数
597
出口笔数
$9.77M
进口金额
$22.51M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
54
供应商数
59
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301445891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1BN55TP |
| 成立日期 | 2005-07-12 |
| 联系地址 | 18 Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY LIÊN PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | LIEN PHUONG TEXTILE & GARMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 18 Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 邮箱 | info@lptex.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,354.8504亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550952 | 聚酯羊毛混纺纱 |
| 550951 | 聚酯混纺纱 |
| 510710 | 精梳毛纱 |
| 510720 | 精梳毛纱 |
| 540239 | 变形合纤长丝纱 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 550922 | 聚酯短纤纱 |
| 550991 | 合成毛混纺纱 |
| 550959 | 聚酯混纺纱 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551513 | 涤毛混纺织物 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 511219 | 厚重羊毛织物 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 511220 | 混纺毛织物 |
| 511230 | 羊毛混纺布 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 611020 | 棉针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 362 | $9.30M |
| 越南 | 5 | $182.7K |
| 印度 | 14 | $90.1K |
| 韩国 | 4 | $73.3K |
| 意大利 | 13 | $46.4K |
| 日本 | 8 | $39.8K |
| 英国 | 7 | $35.0K |
| 德国 | 7 | $5.6K |
| 捷克 | 3 | $710 |
| 西班牙 | 1 | $101 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 372 | $11.92M |
| 俄罗斯 | 20 | $2.54M |
| 德国 | 18 | $2.43M |
| 韩国 | 48 | $1.99M |
| 越南 | 37 | $1.28M |
| 泰国 | 13 | $610.3K |
| 中国香港 | 35 | $478.4K |
| 柬埔寨 | 13 | $331.5K |
| 英国 | 4 | $312.3K |
| 孟加拉国 | 5 | $184.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suqian Jianlu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 87 | $4.26M | 聚酯羊毛混纺纱、精梳毛纱 |
| Suzhou MXC International Trade Co., Ltd. | 中国 | 94 | $1.84M | 变形聚酯单丝纱、聚酯混纺纱 |
| Jiangsu Dongtu Textile Co., Ltd. | 中国 | 28 | $919.2K | 精梳动物毛纱、精梳毛纱 |
| Zhangjiagang Yangtse Spinning Co., Ltd. | 中国 | 48 | $907.8K | 精梳毛纱、精梳毛纱 |
| Jiangyin Zhenxin Woolen Textile Co., Ltd. | 中国 | 16 | $637.7K | 精梳毛纱、精梳毛纱 |
| Xuzhou Texhong Intelligence Textile Co., Ltd. | 中国 | 32 | $487.0K | 聚酯混纺纱、聚酯纱线≥85% |
| Japan Wool Textile Co., Ltd. | 日本 | 15 | $120.7K | 聚酯羊毛混纺纱、精梳毛纱 |
| Bansal Spinning Mills Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $76.3K | 精梳毛纱、精梳毛纱 |
| Texchem UK Ltd. | 英国 | 7 | $35.0K | 纺织染色助剂、造纸染色剂 |
| Suedwolle Group Italia S.p.A. | 意大利 | 11 | $2.2K | 精梳毛纱、精梳毛纱 |
下游采购商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takisada Nagoya Co., Ltd. | 越南 | 146 | $6.16M | 涤毛混纺织物、男棉裤 |
| Nishikawa Keori Co., Ltd. | 日本 | 81 | $3.18M | 涤毛混纺织物、聚酯粘胶混纺布 |
| TAMI I KO Co., Ltd. | 俄罗斯 | 20 | $2.54M | 男式化纤大衣、男棉裤 |
| HUGO BOSS AG | 德国 | 18 | $2.43M | 棉针织T恤及背心、棉针织衬衫 |
| Joysuntex Home Furnishings Co., Ltd. | 越南 | 41 | $1.31M | 合成纤维装饰品、汽车座椅零件 |
| Takisada | 日本 | 26 | $962.6K | 男式化纤裤、男棉裤 |
| Daewon Wool Textile Co., Ltd. | 越南 | 17 | $946.9K | 精梳毛纱、精梳毛纱 |
| Pigeon In Seoul Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $631.1K | 涤毛混纺织物 |
| Takaoka Co., Ltd. (Nagoya Branch) | 日本 | 64 | $538.9K | 涤毛混纺织物、羊毛混纺布 |
| Fashion Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 17 | $186.7K | 女式化纤裤、化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 420)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯羊毛混纺纱 | SUQIAN JIANLU IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 聚酯羊毛混纺纱 | SUQIAN JIANLU IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 聚酯羊毛混纺纱 | SUQIAN JIANLU IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-28 | 聚酯羊毛混纺纱 | SUQIAN JIANLU IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 聚酯羊毛混纺纱 | SUQIAN JIANLU IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 精梳毛纱 | SUEDWOLLE GROUP ITALIA SPA | 捷克 | $55 |
| 2026-04-28 | 聚酯羊毛混纺纱 | SUQIAN JIANLU IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-28 | 聚酯羊毛混纺纱 | SUQIAN JIANLU IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 聚酯羊毛混纺纱 | SUQIAN JIANLU IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 聚酯羊毛混纺纱 | SUQIAN JIANLU IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 597)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 涤毛混纺织物 | VISION APPAREL PTE LTD | 新加坡 | $14.3K |
| 2026-04-25 | 聚酯短纤机织物 | TEXBANK LTD | 中国香港 | $10 |
| 2026-04-22 | 涤毛混纺织物 | MN INTER | 日本 | $578 |
| 2026-04-16 | 涤毛混纺织物 | Nishikawa Keori Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-16 | 涤毛混纺织物 | Nishikawa Keori Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-16 | 涤毛混纺织物 | Nishikawa Keori Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-16 | 涤毛混纺织物 | Nishikawa Keori Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-16 | 涤毛混纺织物 | Nishikawa Keori Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-13 | 精梳毛纱 | TOKIDA KEORI CO., LTD. | — | $1.6K |
| 2026-04-13 | 精梳毛纱 | TOKIDA KEORI CO., LTD. | — | $2.6K |