CSY PRO Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CSY PRO
15
进口笔数
25
出口笔数
$61.7K
进口金额
$281.6K
出口金额
2025-11-25
最近进口
2026-02-24
最近出口
7
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502508593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMW8VVA |
| 成立日期 | 2023-10-12 |
| 联系地址 | 78/3 Ấp 2, Xã Hòa Hội, Huyện Xuyên Mộc, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CSY PRO |
| 企业英文名称 | CSY PRO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78/3 Ấp 2, Xã Hòa Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0947748179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $61.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $218.5K |
| 印度 | 1 | $29.2K |
| 新加坡 | 2 | $15.6K |
| 马来西亚 | 3 | $9.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Commercial Building Co., Ltd. | 中国 | 7 | $31.8K | 人造纤维无纺布70-150克、非乙烯塑料袋 |
| Zhaoyuan Shi Midi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.3K | 其他化学制剂、其他非金属氧化合物 |
| Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Shanghai Tri Creation Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 其他工业用纺织品、造纸用重型织物 |
| MIDI Trading Hong Kong Group Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他化学制剂、氧化铝 |
| Camco Mfg. LLC | 中国 | 1 | $86 | 其他化学制剂、非电动燃油器具 |
| Sh Maishuntong E-Commerce Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $20 | 人造纤维无纺布70-150克、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sekura Solutions | 越南 | 5 | $177.8K | 其他碱金属硅酸盐 |
| Sekura Solutions | 印度 | 1 | $29.2K | 其他碱金属硅酸盐、其他化学制剂 |
| Gaoya Global Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.5K | 其他化学制剂 |
| Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $16.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Gaoya Global Trading Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $15.6K | 其他化学制剂 |
| P & J INTERNATIONAL MARKETING SDN.BHD | 马来西亚 | 3 | $9.5K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| GAOYA GLOBAL TRADING CO.,LTD | 1 | $8.9K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 乙烯聚合物塑料 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-11-25 | 人造纤维无纺布70-150克 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-08 | 氧化铝 | MIDI TRADING HONGKONG GROUP LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-22 | 人造纤维无纺布70-150克 | SH MAISHUNTONG E COMMERCE CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-10-22 | 人造纤维无纺布70-150克 | SH MAISHUNTONG E COMMERCE CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-09-29 | 人造纤维无纺布70-150克 | SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-08-19 | 人造纤维无纺布70-150克 | SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-08-08 | 其他化学制剂 | CAMCO MFG LLC | 中国 | $50 |
| 2025-08-08 | 其他化学制剂 | CAMCO MFG LLC | 中国 | $23 |
| 2025-08-08 | 其他化学制剂 | CAMCO MFG LLC | 中国 | $13 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他化学制剂 | GAOYA GLOBAL TRADING CO.,LTD | — | $8.9K |
| 2025-12-16 | 其他碱金属硅酸盐 | SEKURA SOLUTIONS | 越南 | $30.4K |
| 2025-12-10 | 其他化学制剂 | P & J INTERNATIONAL MARKETING SDN.BHD | 马来西亚 | $4.4K |
| 2025-12-05 | 其他化学制剂 | GAOYA GLOBAL TRADING CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2025-09-24 | 其他化学制剂 | P & J INTERNATIONAL MARKETING SDN.BHD | 马来西亚 | $3.3K |
| 2025-09-15 | 其他化学制剂 | Gaoya Global Trading Co., Ltd. | 新加坡 | $6.7K |
| 2025-09-02 | 其他化学制剂 | P & J INTERNATIONAL MARKETING SDN.BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2025-08-26 | 其他化学制剂 | GAOYA GLOBAL TRADING CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-07-28 | 其他碱金属硅酸盐 | SEKURA SOLUTIONS | 越南 | $30.1K |
| 2025-07-07 | 其他化学制剂 | P & J INTERNATIONAL MARKETING SDN.BHD | 马来西亚 | $146 |