CSY PRO Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

16
进口笔数
38
出口笔数
$65.9K
进口金额
$502.9K
出口金额
2026-06-06
最近进口
2026-06-20
最近出口
8
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $59.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-06进口 $8.1K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 1 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.9K · 1 笔出口 $40.3K · 4 笔2025-08进口 $2.1K · 2 笔出口 $33.4K · 2 笔2025-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $11.6K · 3 笔2025-10进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.2K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $59.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-06进口 $8.1K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 1 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.9K · 1 笔出口 $40.3K · 4 笔2025-08进口 $2.1K · 2 笔出口 $33.4K · 2 笔2025-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $11.6K · 3 笔2025-10进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.2K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号3502508593
企查查编码QVNWMW8VVA
成立日期2023-10-12
联系地址78/3 Ấp 2, Xã Hòa Hội, Huyện Xuyên Mộc, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CSY PRO
企业英文名称CSY PRO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址78/3 Ấp 2, Xã Hòa Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话0947748179
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560313人造纤维无纺布70-150克
281820氧化铝
382499其他化学制剂
392010乙烯聚合物塑料
56039225-70克非织造布

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
283990其他碱金属硅酸盐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$65.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度8$238.3K
越南19$218.5K
新加坡2$15.6K
马来西亚7$12.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zibo Commercial Building Co., Ltd.中国7$31.8K人造纤维无纺布70-150克、非乙烯塑料袋
Zhaoyuan Shi Midi Trading Co., Ltd.中国2$12.3K其他化学制剂、其他非金属氧化合物
Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd.中国1$9.0K滚珠轴承、轴承零件
Shanghai Tri Creation Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$5.6K其他工业用纺织品、造纸用重型织物
Shanghai KS Everlasting International Trading Co., Ltd.中国1$4.2K过滤净化器零件、其他离心泵
MIDI Trading Hong Kong Group Ltd.中国1$2.9K其他化学制剂、氧化铝
Camco Mfg. LLC中国1$86其他化学制剂、非电动燃油器具
Sh Maishuntong E-Commerce Co., Ltd.俄罗斯1$20纺织增强橡胶管、人造纤维无纺布70-150克

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sekura Solutions印度8$238.3K其他碱金属硅酸盐、其他植物产品
Sekura Solutions越南5$177.8K其他碱金属硅酸盐
Gaoya Global Trading Co., Ltd.越南4$24.5K其他化学制剂
GAOYA GLOBAL TRADING CO.,LTD2$17.7K其他化学制剂
Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd.越南10$16.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Gaoya Global Trading Co., Ltd.新加坡2$15.6K其他化学制剂
P & J INTERNATIONAL MARKETING SDN.BHD马来西亚7$12.8K其他化学制剂、二氧化硅

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-06人造纤维无纺布70-150克Shanghai KS Everlasting International Trading Co., Ltd.中国$4.2K
2025-11-25乙烯聚合物塑料Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd.中国$6.5K
2025-11-25人造纤维无纺布70-150克Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd.中国$2.5K
2025-11-08氧化铝MIDI Trading Hong Kong Group Ltd.中国$2.9K
2025-10-22人造纤维无纺布70-150克Sh Maishuntong E-Commerce Co., Ltd.中国$10
2025-10-22人造纤维无纺布70-150克Sh Maishuntong E-Commerce Co., Ltd.中国$10
2025-09-29人造纤维无纺布70-150克SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD中国$3.7K
2025-08-19人造纤维无纺布70-150克SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD中国$2.0K
2025-08-08其他化学制剂CAMCO MFG LLC中国$50
2025-08-08其他化学制剂CAMCO MFG LLC中国$23

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-20其他化学制剂GAOYA GLOBAL TRADING CO.,LTD—$756
2026-06-20其他化学制剂GAOYA GLOBAL TRADING CO.,LTD—$8.0K
2026-02-24其他化学制剂GAOYA GLOBAL TRADING CO.,LTD—$8.9K
2026-01-01其他碱金属硅酸盐Sekura Solutions印度$30.4K
2025-12-16其他碱金属硅酸盐SEKURA SOLUTIONS越南$30.4K
2025-12-10其他化学制剂P & J INTERNATIONAL MARKETING SDN.BHD马来西亚$4.4K
2025-12-05其他化学制剂GAOYA GLOBAL TRADING CO LTD越南$8.9K
2025-09-24其他化学制剂P & J INTERNATIONAL MARKETING SDN.BHD马来西亚$3.3K
2025-09-15其他化学制剂Gaoya Global Trading Co., Ltd.新加坡$6.7K
2025-09-02其他化学制剂P & J INTERNATIONAL MARKETING SDN.BHD马来西亚$1.6K

相关企业 · 同类产品

CSY PRO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →