QHS Construction & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THươNG MạI QHS
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$103.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109981992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91BN85P |
| 成立日期 | 2022-04-29 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 73 Đường Bồ Kết, Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI QHS |
| 企业英文名称 | QHS CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 73 Đường Bồ Kết, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0835446886 |
| 邮箱 | qhs.vina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 250590 | 其他天然砂 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $103.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 9 | $58.7K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $45.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $13.5K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $13.5K |
| 2026-04-19 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $13.5K |
| 2026-02-12 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $155 |
| 2026-02-12 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-02-12 | 耐火混合料 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $378 |
| 2026-02-05 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $155 |
| 2026-02-05 | 耐火混合料 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $378 |
| 2026-02-05 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $3.1K |
| 2026-01-20 | 聚合物基油漆 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $90 |