Bao Anh Trading Cooperation & International Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 食用海藻
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hợp Tác Thương Mại Và Dịch Vụ Quốc Tế Bảo Anh
1
进口笔数
0
出口笔数
$122
进口金额
$0
出口金额
2025-06-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106437350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83YRG4N |
| 成立日期 | 2014-01-15 |
| 联系地址 | Thôn Đông Bình, Xã Hùng Tiến, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ BẢO ANH |
| 企业英文名称 | BAO ANH TRADING COOPERATION AND INTERNATIONAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Bình, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký và chỉ kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật, sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84973294268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
| 210410 | 汤料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $122 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inokuchi Shokuhin Inc. | 日本 | 1 | $122 | 食用海藻、汤料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 食用海藻 | INOKUCH SYOKUHIN INC | 日本 | $4 |
| 2025-06-26 | 食用海藻 | INOKUCH SYOKUHIN INC | 日本 | $10 |
| 2025-06-26 | 食用海藻 | INOKUCH SYOKUHIN INC | 日本 | $6 |
| 2025-06-26 | 汤料制品 | INOKUCH SYOKUHIN INC | 日本 | $5 |
| 2025-06-26 | 食用海藻 | INOKUCH SYOKUHIN INC | 日本 | $4 |
| 2025-06-26 | 食用海藻 | INOKUCH SYOKUHIN INC | 日本 | $5 |
| 2025-06-26 | 食用海藻 | INOKUCH SYOKUHIN INC | 日本 | $5 |
| 2025-06-26 | 食用海藻 | Inokuchi Shokuhin Inc. | 日本 | $11 |
| 2025-06-26 | 食用海藻 | INOKUCH SYOKUHIN INC | 日本 | $6 |
| 2025-06-26 | 食用海藻 | INOKUCH SYOKUHIN INC | 日本 | $4 |