DAT Trading Inc.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 非在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$3.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315344808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCK3GN7N |
| 成立日期 | 2018-10-22 |
| 联系地址 | 3B 60/5 Tổ 10 Ấp 3, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH ĐẠT INC |
| 企业英文名称 | THANH DAT INC EXPORT IMPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 原始企业状态 | Không còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vicentrans Transportation Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $3.3K | 加工大理石制品、木制办公家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 加工大理石制品 | VICENTRANS TRANSPORTATION JOINT STOCK CO | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-26 | 加工大理石制品 | Vicentrans Transportation Joint Stock Co. | 越南 | $400 |
| 2024-12-26 | 加工大理石制品 | VICENTRANS TRANSPORTATION JOINT STOCK CO | 越南 | $100 |
| 2024-12-26 | 加工大理石制品 | VICENTRANS TRANSPORTATION JOINT STOCK CO | 越南 | $60 |
| 2024-12-26 | 加工大理石制品 | Vicentrans Transportation Joint Stock Co. | 越南 | $400 |
| 2024-12-26 | 加工大理石制品 | Vicentrans Transportation Joint Stock Co. | 越南 | $280 |
| 2024-12-26 | 加工大理石制品 | Vicentrans Transportation Joint Stock Co. | 越南 | $100 |
| 2024-12-26 | 加工大理石制品 | VICENTRANS TRANSPORTATION JOINT STOCK CO | 越南 | $450 |
| 2024-12-26 | 加工大理石制品 | Vicentrans Transportation Joint Stock Co. | 越南 | $250 |
| 2024-12-26 | 加工大理石制品 | Vicentrans Transportation Joint Stock Co. | 越南 | $240 |