Duong Minh Import Export Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 25-70克非织造布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Xuất Nhập Khẩu Dương Minh
111
进口笔数
0
出口笔数
$2.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310919731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFY91UAM |
| 成立日期 | 2011-06-14 |
| 联系地址 | C4/48 Nguyễn Thị Sưa, Ấp 3, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN XUẤT NHẬP KHẨU DƯƠNG MINH |
| 企业英文名称 | DUONG MINH IMPORT EXPORT LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C4/48 Nguyễn Thị Sưa, Ấp 29, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0838120978 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $2.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Xingnong Textile Co., Ltd. | 中国 | 70 | $1.02M | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Shandong Freely Nonwoven Co., Ltd. | 中国 | 15 | $592.4K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Zhejiang Kingsafe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $231.8K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| 6d83373e1e26a99ad3017f1b44f62281 | 5 | $144.8K | ||
| Changxing Kingke Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $99.6K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| Weifang Hengjin Nonwoven Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.3K | 人造纤维无纺布、25-70克非织造布 |
| Hebei Ruihao Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.5K | 镀锌钢丝、涂层钢丝制品 |
| Hangzhou Lin'an Linli Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 25-70克非织造布 |
| Fujian Angel Nonwoven Fabric Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $964 | 人造纤维无纺布70-150克、人造纤维无纺布 |
| Shandong Meiyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 电力控制板、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 25-70克非织造布 | SHANDONG FREELY NONWOVEN CO LTD | 中国 | $68.1K |
| 2026-04-29 | 25-70克非织造布 | SHANDONG FREELY NONWOVEN CO LTD | 中国 | $68.1K |
| 2026-04-25 | 25-70克非织造布 | HANGZHOU XINGNONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-25 | 25-70克非织造布 | HANGZHOU XINGNONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-25 | 25-70克非织造布 | HANGZHOU XINGNONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-25 | 25-70克非织造布 | HANGZHOU XINGNONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-25 | 25-70克非织造布 | HANGZHOU XINGNONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-25 | 25-70克非织造布 | HANGZHOU XINGNONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 25-70克非织造布 | HANGZHOU XINGNONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 25-70克非织造布 | HANGZHOU XINGNONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.4K |