Thai Minh General Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI TổNG HợP THáI MINH
78
进口笔数
5
出口笔数
$17.87M
进口金额
$2.6K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-03-23
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400400912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89EQJUG |
| 成立日期 | 2008-05-13 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Tập Trung, Thị Trấn Cao Thượng, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THÁI MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Tập Trung, Xã Tân Yên, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84975592392 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 902830 | 电表 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 850490 | 变压器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $17.87M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 65 | $15.77M | 静止变流器、锂离子电池 |
| LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO,LTD | 10 | $1.75M | 高压电线、其他高压电路装置 | |
| TCL ZHONGHUAN ENERGY TECHNOLOGY (JIANGSU) CO., LTD. | 中国 | 3 | $352.4K | 光伏组件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.6K | 静止变流器、工业机器人 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 锂离子电池 | Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | $172.5K |
| 2026-06-25 | 锂离子电池 | Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | $218.5K |
| 2026-06-25 | 锂离子电池 | Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | $43.5K |
| 2026-06-23 | 静止变流器 | Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | $37.5K |
| 2026-06-23 | 静止变流器 | Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | $25.0K |
| 2026-06-23 | 静止变流器 | Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | $21.8K |
| 2026-06-23 | 静止变流器 | Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | $34.5K |
| 2026-06-23 | 静止变流器 | Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | $139.4K |
| 2026-06-18 | 锂离子电池 | Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | $161.0K |
| 2026-06-18 | 静止变流器 | Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 静止变流器 | Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2025-12-12 | 静止变流器 | Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2025-08-28 | 静止变流器 | Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2025-08-19 | 静止变流器 | Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2025-05-26 | 静止变流器 | Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | $500 |