Just Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 茶提取物及制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN JUST VIET
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$158.2K
出口金额
—
最近进口
2025-11-18
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315924735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MKVR6F |
| 成立日期 | 2019-09-26 |
| 联系地址 | 4 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN JUST VIET |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02835351102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $94.6K |
| 俄罗斯 | 3 | $40.6K |
| 韩国 | 3 | $23.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goodhill Enterprise (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $40.9K | 其他食品制剂、非轻质石油 |
| Rost Group Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $40.6K | 制备面食、其他非酒精饮料 |
| Rost Group Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.8K | 咖啡基制品、茶提取物及制品 |
| Colosseum Corp. Inc. | 韩国 | 2 | $20.5K | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| Daonemp Inc. | 越南 | 1 | $18.0K | 茶提取物及制品、其他非酒精饮料 |
| Colosseum Corp. Inc. | 越南 | 1 | $12.6K | 咖啡基制品 |
| Taeyoung Inc. | 韩国 | 1 | $2.5K | 其他食品制剂、茶提取物及制品 |
| Taeyoung Inc. | 越南 | 1 | $2.4K | 茶提取物及制品 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 茶提取物及制品 | ROST GROUP CO LTD | 俄罗斯 | $6.7K |
| 2025-11-18 | 茶提取物及制品 | Rost Group Co., Ltd. | 俄罗斯 | $6.7K |
| 2025-11-18 | 咖啡基制品 | ROST GROUP CO LTD | 俄罗斯 | $3.0K |
| 2025-11-18 | 咖啡基制品 | ROST GROUP CO LTD | 俄罗斯 | $3.3K |
| 2025-09-15 | 茶提取物及制品 | ROST GROUP CO LTD | 俄罗斯 | $4.3K |
| 2025-09-15 | 咖啡基制品 | Rost Group Co., Ltd. | 俄罗斯 | $5.9K |
| 2025-09-15 | 茶提取物及制品 | Rost Group Co., Ltd. | 俄罗斯 | $4.3K |
| 2025-09-15 | 咖啡基制品 | ROST GROUP CO LTD | 俄罗斯 | $6.5K |
| 2025-08-19 | 咖啡基制品 | Colosseum Corp. Inc. | 韩国 | $6.5K |
| 2025-08-19 | 咖啡基制品 | COLOSSEUM CORP ORATION INC | 韩国 | $7.3K |