Gia Thinh Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 200g/m2以上棉色织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY GIA THịNH

50
进口笔数
41
出口笔数
$938.6K
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-03
最近出口
5
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $100.0K · 3 笔2023-11进口 $36.5K · 1 笔出口 $19.8K · 1 笔2023-12进口 $8.0K · 1 笔出口 $22.3K · 1 笔2024-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $49.1K · 1 笔2024-02进口 $21.4K · 1 笔出口 $30.8K · 1 笔2024-03进口 $42.5K · 2 笔出口 $29.3K · 1 笔2024-04进口 $22.2K · 1 笔出口 $52.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.1K · 2 笔出口 $44.9K · 1 笔2024-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $41.3K · 1 笔2024-08进口 $23.8K · 1 笔出口 $45.3K · 1 笔2024-09进口 $18.7K · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-10进口 $17.6K · 1 笔出口 $32.4K · 1 笔2024-11进口 $23.2K · 2 笔出口 $34.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2025-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 1 笔2025-03进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.5K · 2 笔出口 $24.1K · 1 笔2025-05进口 $36.5K · 2 笔出口 $26.8K · 1 笔2025-06进口 $33.7K · 3 笔出口 $60.1K · 1 笔2025-07进口 $25.5K · 1 笔出口 $59.3K · 1 笔2025-08进口 $29.9K · 1 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $58.0K · 2 笔2025-10进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.8K · 1 笔出口 $36.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 1 笔2026-01进口 $30.1K · 1 笔出口 $45.9K · 1 笔2026-02进口 $25.4K · 1 笔出口 $39.2K · 1 笔2026-03进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.3K · 1 笔出口 $43.3K · 1 笔2026-05进口 $31.6K · 1 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-06进口 $32.7K · 2 笔出口 $46.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $100.0K · 3 笔2023-11进口 $36.5K · 1 笔出口 $19.8K · 1 笔2023-12进口 $8.0K · 1 笔出口 $22.3K · 1 笔2024-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $49.1K · 1 笔2024-02进口 $21.4K · 1 笔出口 $30.8K · 1 笔2024-03进口 $42.5K · 2 笔出口 $29.3K · 1 笔2024-04进口 $22.2K · 1 笔出口 $52.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.1K · 2 笔出口 $44.9K · 1 笔2024-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $41.3K · 1 笔2024-08进口 $23.8K · 1 笔出口 $45.3K · 1 笔2024-09进口 $18.7K · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-10进口 $17.6K · 1 笔出口 $32.4K · 1 笔2024-11进口 $23.2K · 2 笔出口 $34.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2025-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 1 笔2025-03进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.5K · 2 笔出口 $24.1K · 1 笔2025-05进口 $36.5K · 2 笔出口 $26.8K · 1 笔2025-06进口 $33.7K · 3 笔出口 $60.1K · 1 笔2025-07进口 $25.5K · 1 笔出口 $59.3K · 1 笔2025-08进口 $29.9K · 1 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $58.0K · 2 笔2025-10进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.8K · 1 笔出口 $36.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 1 笔2026-01进口 $30.1K · 1 笔出口 $45.9K · 1 笔2026-02进口 $25.4K · 1 笔出口 $39.2K · 1 笔2026-03进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.3K · 1 笔出口 $43.3K · 1 笔2026-05进口 $31.6K · 1 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-06进口 $32.7K · 2 笔出口 $46.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0801186162
企查查编码QVNYNF7B0H
成立日期2016-08-01
联系地址Số 232, Vườn Tùng, Khu đô thị Ecorivers, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY GIA THỊNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 232, Vườn Tùng, Khu đô thị Ecorivers, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话+842203899334
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520949200g/m2以上棉色织布
551219聚酯短纤织物
560490橡塑浸渍纱线
392329非乙烯塑料袋
580610机织绒布
580890装饰流苏
960610扣件及零件
960719其他拉链
580790非织造标签
560394重型无纺布

出口

HS 编码产品
620463女式化纤裤
650500针织头饰
620433女式化纤夹克
620530男式纤维衬衫
611710针织围巾
620130男式棉大衣
611030化纤针织服装
611430其他人纤针织服装
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国40$829.9K
中国10$108.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国36$1.11M
日本3$113.4K
美国1$29.5K
越南2$8.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fittech Corp.韩国40$829.9K聚酯短纤织物、200g/m2以上棉色织布
Fittech Corp.中国6$87.6K染色合成针织布、染色机织布
RM Global Co., Ltd.中国1$14.9K200g/m2以上棉色织布、聚酯短纤织物
Shaoxing Zhaozhou Textile Co., Ltd.中国2$5.6K200g/m2以上棉色织布
Hye Rim Trading Co., Ltd.中国1$694其他人造窄幅布、塑料衣着附件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fittech Corp.韩国36$1.11M针织头饰、女式化纤裤
Fittech Corp. Corporation日本3$113.4K化纤针织服装
Fittech Corp.美国1$29.5K女式化纤裤
Fittech Corp.越南2$8.0K男式棉大衣、女式化纤夹克

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17染色化纤棉布Fittech Corp.韩国$1.1K
2026-06-01扣件及零件Fittech Corp.韩国$56
2026-06-01其他拉链Fittech Corp.韩国$726
2026-06-01机织绒布Fittech Corp.韩国$354
2026-06-01装饰流苏Fittech Corp.韩国$851
2026-06-01200g/m2以上棉色织布Fittech Corp.韩国$3.9K
2026-06-01装饰流苏Fittech Corp.韩国$672
2026-06-01非乙烯塑料袋Fittech Corp.韩国$168
2026-06-01聚酯短纤织物Fittech Corp.韩国$23.9K
2026-06-01非织造标签Fittech Corp.韩国$288

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03针织头饰Fittech Corp.韩国$2.9K
2026-06-03女式化纤夹克Fittech Corp.韩国$582
2026-06-03针织围巾Fittech Corp.韩国$330
2026-06-03女式化纤裤Fittech Corp.韩国$1.3K
2026-06-03针织头饰Fittech Corp.韩国$1.6K
2026-06-03针织头饰Fittech Corp.韩国$152
2026-06-03女式化纤夹克Fittech Corp.韩国$650
2026-06-03女式化纤裤Fittech Corp.韩国$329
2026-06-03针织头饰Fittech Corp.韩国$272
2026-06-03女式化纤裤Fittech Corp.韩国$575

相关企业 · 同类产品

Gia Thinh Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →