Phuc Anh Production, Trade and Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 白水泥
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xây Dựng Phúc Anh
13
进口笔数
0
出口笔数
$215.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313020854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNPYQ735 |
| 成立日期 | 2014-11-19 |
| 联系地址 | 499/44/6D Quang Trung, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xây Dựng Phúc Anh |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 499/44/6D Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84907685257 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252321 | 白水泥 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $215.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Yinshan Supermaterial Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $215.0K | 白水泥、非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 白水泥 | JIANGXI YINSHAN SUPERMATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-29 | 白水泥 | JIANGXI YINSHAN SUPERMATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-29 | 白水泥 | JIANGXI YINSHAN SUPERMATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-29 | 白水泥 | JIANGXI YINSHAN SUPERMATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-29 | 白水泥 | JIANGXI YINSHAN SUPERMATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-29 | 白水泥 | JIANGXI YINSHAN SUPERMATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-10 | 白水泥 | JIANGXI YINSHAN SUPERMATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-10 | 白水泥 | JIANGXI YINSHAN SUPERMATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-03-10 | 白水泥 | JIANGXI YINSHAN SUPERMATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-03-10 | 白水泥 | JIANGXI YINSHAN SUPERMATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |