Vintell Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINTELL VIETNAM
- 邮箱1
14
进口笔数
0
出口笔数
$325.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108481771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQD74F1T |
| 成立日期 | 2018-10-22 |
| 联系地址 | Số 346, Dịch vụ 07 KDT Đào Đất – Hàng Bè, Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINTELL VIETNAM |
| 企业英文名称 | VINTELL VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 346, Dịch vụ 07 KDT Đào Đất – Hàng Bè, Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 电话 | +84937269568 |
| 邮箱 | Vintell.vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $325.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $18 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Quanzhou Justsun Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 9 | $259.7K | 其他鞋靴、染色尼龙织物 |
| Guangdong Tianfeng Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.0K | 糖果、其他果仁制品 |
| Shenzhen Bright of Industry Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.7K | 卫生用品、其他塑料制品 |
| PT SATORIA AGRO INDUSTRI | 印度尼西亚 | 1 | $18 | 改性淀粉、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 其他含可可食品 | GUANGDONG TIANFENG FOOD CO.,LTD. | 中国 | $13.0K |
| 2026-01-10 | 其他含可可食品 | GUANGDONG TIANFENG FOOD CO.,LTD. | 中国 | $5.9K |
| 2025-10-31 | 其他含可可食品 | GUANGDONG TIANFENG FOOD CO.,LTD. | 中国 | $14.4K |
| 2025-10-31 | 糖果 | FUJIAN QUANZHOU JUSTSUN SUPPLYCHAINCO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-10-31 | 其他含可可食品 | GUANGDONG TIANFENG FOOD CO.,LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-31 | 糖果 | FUJIAN QUANZHOU JUSTSUN SUPPLYCHAINCO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2025-08-22 | 糖果 | FUJIAN QUANZHOU JUSTSUN SUPPLYCHAINCO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-08-22 | 糖果 | FUJIAN QUANZHOU JUSTSUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-07-29 | 其他含可可食品 | SHENZHEN BRIGHT OF INDUSTRY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-07-29 | 其他含可可食品 | SHENZHEN BRIGHT OF INDUSTRY DEVELOPMENTCO LTD | 中国 | $11.5K |