Urban 19 Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他塑料片材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN URBAN-19

11
进口笔数
1
出口笔数
$14.4K
进口金额
$13.5K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2024-01-19
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $425 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $792 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $871 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $988 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $404 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $425 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $792 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $871 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $988 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $404 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109398251
企查查编码QVNSSWP2AP
成立日期2020-11-03
联系地址Căn A1.1, số 8 phố Thạch Bàn, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN URBAN-19
企业英文名称URBAN-19 JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Căn A1.1, số 8 phố Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84936360955
邮箱Urban19uniform@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392099其他塑料片材

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国11$14.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$13.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Adhesive Technology Ltd.越南5$7.4K其他塑料片材、非泡沫塑料片
1eddf7d396bf23814a0dc6b1ce6028dc4$4.8K
Sealon Co., Ltd.越南2$2.1K自粘塑料片、其他塑料片材

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
One Up Co.日本1$13.5K非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他塑料片材SEALON CO LTD韩国$850
2026-04-01其他塑料片材SEALON CO LTD韩国$850
2026-01-20其他塑料片材SEALON CO LTD韩国$404
2025-09-15其他塑料片材ADHESIVE TECHNOLOGY LTD (ATL)韩国$180
2025-09-15其他塑料片材Adhesive Technology Ltd.韩国$808
2025-07-02其他塑料片材ADHESIVE TECHNOLOGY LTD (ATL)韩国$1.6K
2025-07-02其他塑料片材ADHESIVE TECHNOLOGY LTD (ATL)韩国$180
2025-05-22其他塑料片材Adhesive Technology Ltd.韩国$808
2025-05-22其他塑料片材ADHESIVE TECHNOLOGY LTD (ATL)韩国$360
2025-04-19其他塑料片材ADHESIVE TECHNOLOGY LTD (ATL)韩国$808

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-19非棉针织背心ONE UP CO日本$319
2024-01-19非棉针织背心ONE UP CO日本$319
2024-01-19非棉针织背心ONE UP CO日本$319
2024-01-19非棉针织背心ONE UP CO日本$319
2024-01-19非棉针织背心ONE UP CO日本$531
2024-01-19非棉针织背心ONE UP CO日本$629
2024-01-19非棉针织背心ONE UP CO日本$633
2024-01-19非棉针织背心ONE UP CO日本$319
2024-01-19非棉针织背心ONE UP CO日本$89
2024-01-19非棉针织背心ONE UP CO日本$319

相关企业 · 同类产品

Urban 19 Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →