Urban 19 Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN URBAN-19
11
进口笔数
1
出口笔数
$14.4K
进口金额
$13.5K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2024-01-19
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109398251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSSWP2AP |
| 成立日期 | 2020-11-03 |
| 联系地址 | Căn A1.1, số 8 phố Thạch Bàn, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN URBAN-19 |
| 企业英文名称 | URBAN-19 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn A1.1, số 8 phố Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84936360955 |
| 邮箱 | Urban19uniform@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $14.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $13.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adhesive Technology Ltd. | 越南 | 5 | $7.4K | 其他塑料片材、非泡沫塑料片 |
| 1eddf7d396bf23814a0dc6b1ce6028dc | 4 | $4.8K | ||
| Sealon Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 自粘塑料片、其他塑料片材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| One Up Co. | 日本 | 1 | $13.5K | 非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他塑料片材 | SEALON CO LTD | 韩国 | $850 |
| 2026-04-01 | 其他塑料片材 | SEALON CO LTD | 韩国 | $850 |
| 2026-01-20 | 其他塑料片材 | SEALON CO LTD | 韩国 | $404 |
| 2025-09-15 | 其他塑料片材 | ADHESIVE TECHNOLOGY LTD (ATL) | 韩国 | $180 |
| 2025-09-15 | 其他塑料片材 | Adhesive Technology Ltd. | 韩国 | $808 |
| 2025-07-02 | 其他塑料片材 | ADHESIVE TECHNOLOGY LTD (ATL) | 韩国 | $1.6K |
| 2025-07-02 | 其他塑料片材 | ADHESIVE TECHNOLOGY LTD (ATL) | 韩国 | $180 |
| 2025-05-22 | 其他塑料片材 | Adhesive Technology Ltd. | 韩国 | $808 |
| 2025-05-22 | 其他塑料片材 | ADHESIVE TECHNOLOGY LTD (ATL) | 韩国 | $360 |
| 2025-04-19 | 其他塑料片材 | ADHESIVE TECHNOLOGY LTD (ATL) | 韩国 | $808 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 非棉针织背心 | ONE UP CO | 日本 | $319 |
| 2024-01-19 | 非棉针织背心 | ONE UP CO | 日本 | $319 |
| 2024-01-19 | 非棉针织背心 | ONE UP CO | 日本 | $319 |
| 2024-01-19 | 非棉针织背心 | ONE UP CO | 日本 | $319 |
| 2024-01-19 | 非棉针织背心 | ONE UP CO | 日本 | $531 |
| 2024-01-19 | 非棉针织背心 | ONE UP CO | 日本 | $629 |
| 2024-01-19 | 非棉针织背心 | ONE UP CO | 日本 | $633 |
| 2024-01-19 | 非棉针织背心 | ONE UP CO | 日本 | $319 |
| 2024-01-19 | 非棉针织背心 | ONE UP CO | 日本 | $89 |
| 2024-01-19 | 非棉针织背心 | ONE UP CO | 日本 | $319 |