Saigon Green Solution Trade Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 301 笔 · 主营 其他女式纺织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GIảI PHáP XANH SàI GòN
240
进口笔数
301
出口笔数
$4.02M
进口金额
$41.13M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311711447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9VXPPKP |
| 成立日期 | 2012-04-10 |
| 联系地址 | 103/13 Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIẢI PHÁP XANH SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON GREEN SOLUTION TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 332/44 Đường Độc Lập, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0902335229 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500790 | 其他丝织物 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 820600 | 手工工具套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 620799 | 男式其他纺织制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 240 | $4.02M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 263 | $38.85M |
| 越南 | 8 | $212.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wings International Co., Ltd. | 日本 | 237 | $4.01M | 其他丝织物、印花棉布 |
| Suzuki Sangyo Shiga Co., Ltd. | 日本 | 2 | $6.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Suzuki Sangyo Shiga Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、纺织品碎布废绳 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wings International | 印度 | 293 | $40.91M | 其他女式纺织服装、女式纺织服装 |
| Wings International Co., Ltd. | 越南 | 8 | $212.8K | 女式纺织服装、其他男式纺织服装 |
| Wings International Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.8K | 其他纺织大衣、女式纺织服装 |
近期贸易明细
进口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他丝织物 | WINGS INTERNATIONAL CO ., LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 印花棉布 | WINGS INTERNATIONAL CO ., LTD | 日本 | $265 |
| 2026-04-28 | 印花棉布 | WINGS INTERNATIONAL CO ., LTD | 日本 | $24 |
| 2026-04-28 | 印花棉布 | WINGS INTERNATIONAL CO ., LTD | 日本 | $24 |
| 2026-04-28 | 其他丝织物 | WINGS INTERNATIONAL CO ., LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 印花棉布 | WINGS INTERNATIONAL CO ., LTD | 日本 | $265 |
| 2026-04-28 | 其他丝织物 | WINGS INTERNATIONAL CO ., LTD | 日本 | $12.8K |
| 2026-04-28 | 其他丝织物 | WINGS INTERNATIONAL CO ., LTD | 日本 | $12.8K |
| 2026-04-24 | 其他丝织物 | WINGS INTERNATIONAL CO ., LTD | 日本 | $16.4K |
| 2026-04-24 | 印花棉布 | WINGS INTERNATIONAL CO ., LTD | 日本 | $223 |
出口(共 301)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他男式纺织服装 | WINGS INTERNATIONAL | — | $1.9K |
| 2026-04-27 | 女式棉制服装 | WINGS INTERNATIONAL | — | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他纺织大衣 | WINGS INTERNATIONAL | — | $1.7K |
| 2026-04-27 | 其他女式纺织服装 | WINGS INTERNATIONAL | — | $33.6K |
| 2026-04-27 | 男式其他纺织制品 | WINGS INTERNATIONAL | — | $292 |
| 2026-04-27 | 女式纺织服装 | WINGS INTERNATIONAL | — | $10.4K |
| 2026-04-23 | 其他纺织大衣 | WINGS INTERNATIONAL | — | $2.3K |
| 2026-04-23 | 其他女式纺织服装 | WINGS INTERNATIONAL | — | $34.9K |
| 2026-04-23 | 女式纺织服装 | WINGS INTERNATIONAL | — | $10.1K |
| 2026-04-23 | 女式棉制服装 | WINGS INTERNATIONAL | — | $1.3K |