A&B Trading Services and Production Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他纺织大衣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và DịCH Vụ THươNG MạI A&B
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$33.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400907879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTND41WH |
| 成立日期 | 2021-03-25 |
| 联系地址 | Trung tâm thương mại dịch vụ tổng hợp Hoàng Mai 3, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI A&B |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Trung tâm thương mại dịch vụ tổng hợp Hoàng Mai 3, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84899646999 |
| 邮箱 | baohobacgiang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 610329 | 男式纺织套装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 640110 | 防水安全鞋 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 842410 | 灭火器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $33.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $27.6K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.0K | 其他钢铁制品、氩气 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $968 | 其他铝制品、钢化安全玻璃 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $968 | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| DYT Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $483 | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $479 | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他芳香制剂 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-28 | 其他芳香制剂 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-28 | 灭火器 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-28 | 铝制容器≤300升 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-28 | 铝制容器≤300升 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-28 | 钢铁卫浴器具 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-28 | 钢铁卫浴器具 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-28 | 灭火器 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-27 | 其他塑胶鞋 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $203 |