Vietnam Environmental Application Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 不锈钢废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ứNG DụNG MôI TRườNG VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$60.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109187853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7NDNHG |
| 成立日期 | 2020-05-19 |
| 联系地址 | Đội 3, thôn Đông Lai, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 3, thôn Đông Lai, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 846219 | 金属热成型机 |
| 850163 | 375-750千伏安交流发电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $57.0K |
| 韩国 | 1 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $57.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cymax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 其他塑料废料、燃料木材废料 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 铝废料 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $549 |
| 2026-03-20 | 不锈钢废料 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-20 | 铜废料 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-12-11 | 不锈钢废料 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-11 | 铜废料 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2025-12-11 | 钢铁废料 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-12-11 | 铝废料 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $563 |
| 2025-12-05 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH CYMAX VIETNAM | 越南 | $2.2K |
| 2025-12-05 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH CYMAX VIETNAM | 越南 | $465 |
| 2025-10-03 | 其他塑料废料 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |