GIA KHANG FOOTWEAR MANUFACTURER & SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他皮革鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và SảN XUấT GIàY GIA KHANG
1
进口笔数
4
出口笔数
$3
进口金额
$139.9K
出口金额
2023-03-07
最近进口
2024-11-20
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702854801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GC0B0F |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | 301 Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT GIÀY GIA KHANG |
| 企业英文名称 | GIA KHANG FOOTWEAR MANUFACTURER AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 301 Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84868290419 |
| 邮箱 | sales@giakhang2019.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $139.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHECKPOINT SYSTEMS LTD | 中国香港 | 1 | $3 | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Madison Administrative Service | 美国 | 2 | $105.4K | 皮革带凉鞋、其他皮革鞋 |
| JEFFREY CAMPBELL | 美国 | 2 | $34.4K | 其他皮革鞋、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-07 | 印刷标签 | CHECKPOINT SYSTEMS LTD | 中国 | $1 |
| 2023-03-07 | 印刷标签 | CHECKPOINT SYSTEMS LTD | 中国 | $2 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 其他皮革鞋 | JEFFREY CAMPBELL | 美国 | $30.1K |
| 2024-11-16 | 其他皮革鞋 | JEFFREY CAMPBELL | 美国 | $4.4K |
| 2023-05-10 | 纺织面料鞋 | MADISON ADMINISTRATIVE SERVICE | 美国 | $16.7K |
| 2023-05-10 | 纺织面料鞋 | MADISON ADMINISTRATIVE SERVICE | 美国 | $32.5K |
| 2023-05-10 | 其他皮革鞋 | MADISON ADMINISTRATIVE SERVICE | 美国 | $18.3K |
| 2023-03-30 | 其他皮革鞋 | MADISON ADMINISTRATIVE SERVICE | 美国 | $34.1K |
| 2023-03-30 | 纺织面料鞋 | MADISON ADMINISTRATIVE SERVICE | 美国 | $3.8K |