Takara Belmont Cosmetics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他有机硫化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TAKARA BELMONT COSMETICS
34
进口笔数
12
出口笔数
$596.8K
进口金额
$199.6K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-17
最近出口
14
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304590985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBK453MR |
| 成立日期 | 2006-09-21 |
| 联系地址 | 378 Tân Hương, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAKARA BELMONT COSMETICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02866766900 |
| 传真 | 0838428807 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,252.7271亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 290519 | 其他饱和一元醇 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 282990 | 高氯酸盐及溴酸盐 |
| 292229 | 其他氨基酚 |
| 292390 | 季铵化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 23 | $459.6K |
| 泰国 | 3 | $57.5K |
| 越南 | 8 | $50.3K |
| 中国 | 4 | $9.5K |
| 德国 | 2 | $8.0K |
| 美国 | 4 | $7.3K |
| 西班牙 | 1 | $2.5K |
| 韩国 | 2 | $1.4K |
| 新加坡 | 1 | $616 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $75.0K |
| 新加坡 | 6 | $51.6K |
| 柬埔寨 | 1 | $11.4K |
| 中国 | 1 | $428 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takara Belmont Corp. | 日本 | 13 | $432.8K | 其他牙科器械、其他塑料制品 |
| Alucon Public Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $57.5K | 其他铝制品、铝制容器≤300升 |
| Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $36.6K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
| Cosmo Smith Co., Ltd. | 日本 | 4 | $15.3K | 剪刀及刀片 |
| CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322) | 越南 | 3 | $13.7K | 非瓦楞折叠盒、其他塑料制品 |
| Takara Belmont Corp. | 中国 | 4 | $8.9K | 阀门龙头、其他塑料制品 |
| Takara Belmont Corp. | 德国 | 2 | $8.0K | 其他有机硫化合物 |
| Takara Belmont Corp. | 美国 | 3 | $6.9K | 其他阴离子表面活性剂、阀门龙头 |
| Takara Belmont Corp. | 韩国 | 2 | $1.4K | 非轻质石油、其他化学制剂 |
| Takara Belmont Co., Ltd. | 日本 | 3 | $112 | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAKARA BELMONT CORP COSMETICS FACTORY | 日本 | 2 | $71.1K | 其他护发品、瓦楞纸箱 |
| Takara Belmont Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $62.9K | 牙科理发椅、可调转椅 |
| TAKARA BELMONT CORP COSMETICS FACTORY | 1 | $61.2K | 烫直发制剂 | |
| Takara Belmont Corp. | 日本 | 1 | $3.9K | 牙科理发椅、汽车座椅零件 |
| ATPACK Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $428 | 其他护发品、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322) | 越南 | $134 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322) | 越南 | $176 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322) | 越南 | $134 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322) | 越南 | $67 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322) | 越南 | $67 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322) | 越南 | $176 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322) | 越南 | $67 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322) | 越南 | $176 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322) | 越南 | $352 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322) | 越南 | $134 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他护发品 | TAKARA BELMONT CORP COSMETICS FACTORY | 日本 | $7.0K |
| 2026-04-17 | 其他护发品 | TAKARA BELMONT CORP COSMETICS FACTORY | 日本 | $34.7K |
| 2026-04-17 | 其他护发品 | TAKARA BELMONT CORP COSMETICS FACTORY | 日本 | $7.1K |
| 2026-04-17 | 其他护发品 | TAKARA BELMONT CORP COSMETICS FACTORY | 日本 | $7.5K |
| 2026-04-17 | 其他护发品 | TAKARA BELMONT CORP COSMETICS FACTORY | 日本 | $6.8K |
| 2026-04-17 | 其他护发品 | TAKARA BELMONT CORP COSMETICS FACTORY | 日本 | $7.9K |
| 2026-04-03 | 其他护发品 | TAKARA BELMONT SINGAPORE PTE LTD | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2026-04-03 | 其他护发品 | TAKARA BELMONT SINGAPORE PTE LTD | 柬埔寨 | $245 |
| 2026-04-03 | 其他护发品 | TAKARA BELMONT SINGAPORE PTE LTD | 柬埔寨 | $3.7K |
| 2026-04-03 | 其他护发品 | TAKARA BELMONT SINGAPORE PTE LTD | 柬埔寨 | $1.3K |