Takara Belmont Cosmetics Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他有机硫化合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TAKARA BELMONT COSMETICS

34
进口笔数
12
出口笔数
$596.8K
进口金额
$199.6K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-17
最近出口
14
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $409.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $111 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $409.7K · 6 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-07进口 $5 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $564 · 1 笔出口 $342 · 1 笔2025-04进口 $4.3K · 1 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $428 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-11进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.2K · 3 笔出口 $61.3K · 2 笔2026-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.3K · 1 笔出口 $82.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $111 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $409.7K · 6 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-07进口 $5 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $564 · 1 笔出口 $342 · 1 笔2025-04进口 $4.3K · 1 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $428 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-11进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.2K · 3 笔出口 $61.3K · 2 笔2026-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.3K · 1 笔出口 $82.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0304590985
企查查编码QVNBK453MR
成立日期2006-09-21
联系地址378 Tân Hương, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TAKARA BELMONT COSMETICS
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02866766900
传真0838428807
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,252.7271亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293090其他有机硫化合物
481920非瓦楞折叠盒
340290工业清洁制剂
290519其他饱和一元醇
382499其他化学制剂
392690其他塑料制品
821300剪刀及刀片
282990高氯酸盐及溴酸盐
292229其他氨基酚
292390季铵化合物

出口

HS 编码产品
330590其他护发品
330520烫直发制剂
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒
761290铝制容器≤300升

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本23$459.6K
泰国3$57.5K
越南8$50.3K
中国4$9.5K
德国2$8.0K
美国4$7.3K
西班牙1$2.5K
韩国2$1.4K
新加坡1$616

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$75.0K
新加坡6$51.6K
柬埔寨1$11.4K
中国1$428

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takara Belmont Corp.日本13$432.8K其他牙科器械、其他塑料制品
Alucon Public Co., Ltd.泰国3$57.5K其他铝制品、铝制容器≤300升
Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd.越南5$36.6K非瓦楞折叠盒、印刷标签
Cosmo Smith Co., Ltd.日本4$15.3K剪刀及刀片
CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322)越南3$13.7K非瓦楞折叠盒、其他塑料制品
Takara Belmont Corp.中国4$8.9K阀门龙头、其他塑料制品
Takara Belmont Corp.德国2$8.0K其他有机硫化合物
Takara Belmont Corp.美国3$6.9K其他阴离子表面活性剂、阀门龙头
Takara Belmont Corp.韩国2$1.4K非轻质石油、其他化学制剂
Takara Belmont Co., Ltd.日本3$112瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAKARA BELMONT CORP COSMETICS FACTORY日本2$71.1K其他护发品、瓦楞纸箱
Takara Belmont Singapore Pte. Ltd.新加坡7$62.9K牙科理发椅、可调转椅
TAKARA BELMONT CORP COSMETICS FACTORY1$61.2K烫直发制剂
Takara Belmont Corp.日本1$3.9K牙科理发椅、汽车座椅零件
ATPACK Technology (Suzhou) Co., Ltd.中国1$428其他护发品、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19其他塑料制品CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322)越南$134
2026-04-19其他塑料制品CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322)越南$176
2026-04-19其他塑料制品CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322)越南$134
2026-04-19其他塑料制品CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322)越南$67
2026-04-19其他塑料制品CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322)越南$67
2026-04-19其他塑料制品CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322)越南$176
2026-04-19其他塑料制品CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322)越南$67
2026-04-19其他塑料制品CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322)越南$176
2026-04-19其他塑料制品CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322)越南$352
2026-04-19其他塑料制品CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322)越南$134

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他护发品TAKARA BELMONT CORP COSMETICS FACTORY日本$7.0K
2026-04-17其他护发品TAKARA BELMONT CORP COSMETICS FACTORY日本$34.7K
2026-04-17其他护发品TAKARA BELMONT CORP COSMETICS FACTORY日本$7.1K
2026-04-17其他护发品TAKARA BELMONT CORP COSMETICS FACTORY日本$7.5K
2026-04-17其他护发品TAKARA BELMONT CORP COSMETICS FACTORY日本$6.8K
2026-04-17其他护发品TAKARA BELMONT CORP COSMETICS FACTORY日本$7.9K
2026-04-03其他护发品TAKARA BELMONT SINGAPORE PTE LTD柬埔寨$3.2K
2026-04-03其他护发品TAKARA BELMONT SINGAPORE PTE LTD柬埔寨$245
2026-04-03其他护发品TAKARA BELMONT SINGAPORE PTE LTD柬埔寨$3.7K
2026-04-03其他护发品TAKARA BELMONT SINGAPORE PTE LTD柬埔寨$1.3K

相关企业 · 同类产品

Takara Belmont Cosmetics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →