Viet Trung Trading & Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 伞具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK Và THươNG MạI VIệT TRUNG
133
进口笔数
0
出口笔数
$2.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107873783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3JJCB7 |
| 成立日期 | 2017-06-05 |
| 联系地址 | B16, tập thể Trường cán bộ quản lý nông nghiệp đường Ngọc Hồi, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG TRADING AND XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84988984039 |
| 邮箱 | viettrung.kt1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 660110 | 伞具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 660390 | 伞零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 630622 | 合成纤维帐篷 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 133 | $2.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Xinminghua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 55 | $1.17M | 圆珠笔、其他电动手工具 |
| Linhai Fuhang Technology Co., Ltd. | 中国 | 47 | $735.6K | 伞具、伞零件 |
| Grandup International Group Ltd. | 中国 | 26 | $414.4K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Shandong Qihong Outdoor Product Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.4K | 非合成纤维防水布、合成纤维帐篷 |
| Linyi Chunhe Outdoor Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 非合成纤维帐篷、合成纤维帐篷 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 合成纤维帐篷 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-12 | 合成纤维帐篷 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-12 | 合成纤维油布 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $675 |
| 2026-04-12 | 合成纤维油布 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-12 | 合成纤维油布 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $675 |
| 2026-04-12 | 合成纤维帐篷 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-12 | 合成纤维帐篷 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-12 | 合成纤维帐篷 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-12 | 合成纤维帐篷 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-12 | 合成纤维帐篷 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |