Eastern Europe Vietnam Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Đông âu Việt Nam
31
进口笔数
0
出口笔数
$867.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107323797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUS9UKEF |
| 成立日期 | 2016-02-05 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 210/41 Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG ÂU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EASTERN EUROPE VIET NAM IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngách 210/41 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84962028677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 26 | $679.2K |
| 瑞典 | 21 | $187.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UAB Raudona Linija | 立陶宛 | 31 | $867.1K | 婴幼儿食品、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 婴幼儿食品 | UAB RAUDONA LINIJA | 爱尔兰 | $20.4K |
| 2025-10-23 | 婴幼儿食品 | UAB RAUDONA LINIJA | 爱尔兰 | $8.7K |
| 2025-10-23 | 婴幼儿食品 | UAB RAUDONA LINIJA | 爱尔兰 | $14.6K |
| 2025-07-24 | 婴幼儿食品 | UAB RAUDONA LINIJA | 瑞典 | $5.9K |
| 2025-07-24 | 婴幼儿食品 | UAB RAUDONA LINIJA | 爱尔兰 | $11.7K |
| 2025-07-24 | 婴幼儿食品 | UAB RAUDONA LINIJA | 爱尔兰 | $16.4K |
| 2025-07-24 | 婴幼儿食品 | UAB RAUDONA LINIJA | 瑞典 | $2.9K |
| 2025-07-24 | 婴幼儿食品 | UAB RAUDONA LINIJA | 爱尔兰 | $7.0K |
| 2025-07-24 | 婴幼儿食品 | UAB RAUDONA LINIJA | 瑞典 | $5.9K |
| 2025-07-03 | 婴幼儿食品 | UAB RAUDONA LINIJA | 爱尔兰 | $13.9K |