GHC Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GHC TECHNOLOGY
50
进口笔数
7
出口笔数
$501.0K
进口金额
$361.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-11-06
最近出口
15
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110302758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHTR51F6 |
| 成立日期 | 2023-03-30 |
| 联系地址 | Số 40 đường Bạch Thái Bưởi, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GHC TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | GHC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40 đường Bạch Thái Bưởi, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 电话 | +84834862321 |
| 邮箱 | huyen.nguyen@ghctech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903082 | 半导体检测仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 903031 | 万用表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $205.7K |
| 中国 | 37 | $203.4K |
| 中国台湾 | 7 | $71.8K |
| 泰国 | 3 | $19.7K |
| 新加坡 | 1 | $348 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 7 | $361.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ExcelPoint Systems (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 10 | $219.1K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Cirket Electronics Co., Ltd. | 中国 | 26 | $116.8K | 同轴电缆、绝缘电线 |
| WT Microelectronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $113.4K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Future Electronics Inc (Dist) Pte Ltd | 新加坡 | 1 | $17.5K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| YIWU WEICHUN TRADING FIRM | 中国 | 1 | $16.9K | 绝缘电线 |
| Qingdao Applied Photonic Technologies Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.0K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| Adlink Technology Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.2K | 含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件 |
| 690628ca419aa088ee64cb65e1620e37 | 1 | $2.5K | ||
| Guangdong Mingxin Power Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 静止变流器 |
| Wenzhou Zhengbang Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $416 | 其他功能机器、工业电炉 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BESLA ELECTRONICS CO., LTD | 中国香港 | 4 | $232.0K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| BOUND YUAN CO LTD | 中国香港 | 2 | $116.0K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Hongkong Fudong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 1000伏以下插头插座、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | YIWU WEICHUN TRADING FIRM | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | YIWU WEICHUN TRADING FIRM | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | YIWU WEICHUN TRADING FIRM | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | YIWU WEICHUN TRADING FIRM | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | YIWU WEICHUN TRADING FIRM | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | YIWU WEICHUN TRADING FIRM | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | YIWU WEICHUN TRADING FIRM | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | YIWU WEICHUN TRADING FIRM | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 其他电子IC | WT MICROELECTRONICS SINGAPORE PTE. LTD. | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-04-09 | 压电晶体 | WT MICROELECTRONICS SINGAPORE PTE. LTD. | 泰国 | $434 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 1000伏以下插头插座 | HONGKONG FUDONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $12.3K |
| 2025-11-06 | 其他电子IC | HONGKONG FUDONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2024-01-26 | 其他电子集成电路 | BOUND YUAN CO LTD | 中国香港 | $58.0K |
| 2023-12-05 | 其他电子集成电路 | BOUND YUAN CO LTD | 中国香港 | $58.0K |
| 2023-10-27 | 其他电子集成电路 | BESLA ELECTRONICS CO., LTD | 中国香港 | $58.0K |
| 2023-10-12 | 其他电子集成电路 | BESLA ELECTRONICS CO., LTD | 中国香港 | $58.0K |
| 2023-08-28 | 其他电子集成电路 | BESLA ELECTRONICS CO., LTD | 中国香港 | $58.0K |
| 2023-08-17 | 其他电子IC | BESLA ELECTRONICS CO., LTD | 中国香港 | $58.0K |