DE XIN PRECISION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT CHíNH XáC DE XIN (VIệT NAM)
12
进口笔数
33
出口笔数
$174.8K
进口金额
$694.5K
出口金额
2025-11-21
最近进口
2025-10-28
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301247283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2UDMBA |
| 成立日期 | 2023-06-09 |
| 联系地址 | Phòng 5A, Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 17, phố Nguyễn Phúc Xuyên, Khu 3, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT CHÍNH XÁC DE XIN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | DE XIN (VIETNAM) PRECISION TECHNOLOGY SCIENCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Căn CL10-27, KĐT HimLam Green Park, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84825833438 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $173.9K |
| 中国台湾 | 1 | $875 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $694.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN DATA BOX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 5 | $134.1K | 其他塑料制品、V肋传动带(60-180cm) |
| APPOTRONICS CORP ORATION LTD | 中国 | 1 | $18.9K | 其他投影仪、非CRT电脑显示器 |
| GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $18.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DONGGUAN HONGDONG LOGISTICS CO LTD | 中国 | 1 | $3.4K | 静止变流器 |
| UCHOICE ENERGY CO LTD | 中国 | 1 | $50 | 980720、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | 5 | $408.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LINGYI VIET NAM CO LTD | 越南 | 13 | $164.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH LINGYI VIET NAM | 越南 | 13 | $114.4K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| STARVISION (VIETNAM) TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | 2 | $6.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | LUCKYAIR INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | LUCKYAIR INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 传动轴及曲柄 | LUCKYAIR INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $648 |
| 2026-04-28 | 传动轴及曲柄 | LUCKYAIR INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $648 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | LUCKYAIR INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $587 |
| 2026-03-11 | 单功能打印机 | DONGGUAN DATA BOX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-11 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN DATA BOX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $610 |
| 2025-11-21 | 非办公金属家具 | DONGGUAN DATA BOX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-11-21 | 非办公金属家具 | DONGGUAN DATA BOX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-30 | 电力控制板 | UCHOICE ENERGY CO LTD | 中国 | $50 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $330 |
| 2026-04-15 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $759 |
| 2026-04-15 | 黑色印刷墨水 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | — | $31 |
| 2026-04-15 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 光纤连接器 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $379 |
| 2026-04-14 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $642 |
| 2026-04-06 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $42.3K |
| 2026-03-11 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $23.9K |
| 2026-03-03 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $11.7K |
| 2026-01-09 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $27.0K |