De Xin Precision Science & Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT CHíNH XáC DE XIN (VIệT NAM)

22
进口笔数
47
出口笔数
$260.7K
进口金额
$957.5K
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-30
最近出口
8
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $268.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $96.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $32.1K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $119.2K · 1 笔出口 $134.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $268.8K · 3 笔2025-09进口 $19.0K · 2 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.4K · 1 笔出口 $66.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $47.2K · 3 笔2026-04进口 $7.4K · 1 笔出口 $46.4K · 4 笔2026-05进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $35.5K · 3 笔出口 $37.4K · 2 笔2026-07进口 $2.8K · 1 笔出口 $65.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $96.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $32.1K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $119.2K · 1 笔出口 $134.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $268.8K · 3 笔2025-09进口 $19.0K · 2 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.4K · 1 笔出口 $66.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $47.2K · 3 笔2026-04进口 $7.4K · 1 笔出口 $46.4K · 4 笔2026-05进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $35.5K · 3 笔出口 $37.4K · 2 笔2026-07进口 $2.8K · 1 笔出口 $65.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301247283
企查查编码QVNC2UDMBA
成立日期2023-06-09
联系地址Tầng 3, Số 51, Đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT CHÍNH XÁC DE XIN (VIỆT NAM)
企业英文名称DE XIN (VIETNAM) PRECISION TECHNOLOGY SCIENCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn CL10-27, KĐT HimLam Green Park, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+84825833438
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
852589其他电视摄像机
853710电力控制板
844339单功能打印机
848210滚珠轴承
851762通信设备
852869其他投影仪
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
401039其他橡胶带

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
842710电动叉车
844399其他印刷机零件
847141含CPU和I/O的ADP设备
851762通信设备
84713010公斤以下便携电脑
852589其他电视摄像机
853670光纤连接器
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$252.7K
日本2$4.9K
韩国1$2.1K
中国台湾1$875
美国1$120

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南47$957.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Data Box Technology Co., Ltd.中国10$187.7K静止变流器、其他电视摄像机
Appotronics Corporation Ltd.中国2$30.3K其他投影仪、已装配物镜
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$18.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
LUCKYAIR INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国香港2$10.2K印刷电路、LED发光二极管
Dahua Technology (HK) Ltd中国香港1$8.6K其他塑料制品、处理器及控制器
Dongguan Hongdong Logistics Co., Ltd.中国1$3.4K男式合成纤维裤、包装机械
Kum Sung Diamond Co., Ltd.韩国1$2.1K可互换钻具、可互换工具
Uchoice Energy Co., Ltd.中国1$501kg以下胶粘剂、980720

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南18$660.0K其他塑料制品、自粘塑料片
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南26$279.0K自粘塑料片、其他钢铁制品
Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南1$11.7K钢化安全玻璃、通信设备零件
Starvision (Vietnam) Technologies Co., Ltd.越南2$6.9K其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14自动数据处理输入输出单元LUCKYAIR INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$260
2026-07-14滚珠轴承LUCKYAIR INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD日本$4
2026-07-14滚珠轴承LUCKYAIR INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD日本$4
2026-07-14静止变流器LUCKYAIR INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$1.7K
2026-07-14其他塑料制品LUCKYAIR INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD美国$120
2026-07-14其他橡胶带LUCKYAIR INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD日本$239
2026-07-14滚珠轴承LUCKYAIR INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD日本$1
2026-07-14其他电气开关LUCKYAIR INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$37
2026-07-14滚珠轴承LUCKYAIR INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD日本$7
2026-07-14电力控制板LUCKYAIR INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$290

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30滚珠轴承Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南$1
2026-07-30自动数据处理输入输出单元Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南$499
2026-07-30静止变流器Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南$4.0K
2026-07-30滚珠轴承Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南$5
2026-07-30电力控制板Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南$383
2026-07-30其他电视摄像机Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南$9.5K
2026-07-30滚珠轴承Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南$9
2026-07-30其他钢铁制品Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南$337
2026-07-30其他电视摄像机Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南$12.1K
2026-07-30其他塑料制品Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南$614

相关企业 · 同类产品

De Xin Precision Science & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →