De Xin Precision Science & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT CHíNH XáC DE XIN (VIệT NAM)
22
进口笔数
47
出口笔数
$260.7K
进口金额
$957.5K
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-30
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301247283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2UDMBA |
| 成立日期 | 2023-06-09 |
| 联系地址 | Tầng 3, Số 51, Đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT CHÍNH XÁC DE XIN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | DE XIN (VIETNAM) PRECISION TECHNOLOGY SCIENCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn CL10-27, KĐT HimLam Green Park, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84825833438 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $252.7K |
| 日本 | 2 | $4.9K |
| 韩国 | 1 | $2.1K |
| 中国台湾 | 1 | $875 |
| 美国 | 1 | $120 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $957.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Data Box Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $187.7K | 静止变流器、其他电视摄像机 |
| Appotronics Corporation Ltd. | 中国 | 2 | $30.3K | 其他投影仪、已装配物镜 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LUCKYAIR INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国香港 | 2 | $10.2K | 印刷电路、LED发光二极管 |
| Dahua Technology (HK) Ltd | 中国香港 | 1 | $8.6K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Dongguan Hongdong Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 男式合成纤维裤、包装机械 |
| Kum Sung Diamond Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.1K | 可互换钻具、可互换工具 |
| Uchoice Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 1kg以下胶粘剂、980720 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $660.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $279.0K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.7K | 钢化安全玻璃、通信设备零件 |
| Starvision (Vietnam) Technologies Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 自动数据处理输入输出单元 | LUCKYAIR INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-07-14 | 滚珠轴承 | LUCKYAIR INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 日本 | $4 |
| 2026-07-14 | 滚珠轴承 | LUCKYAIR INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 日本 | $4 |
| 2026-07-14 | 静止变流器 | LUCKYAIR INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-14 | 其他塑料制品 | LUCKYAIR INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 美国 | $120 |
| 2026-07-14 | 其他橡胶带 | LUCKYAIR INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 日本 | $239 |
| 2026-07-14 | 滚珠轴承 | LUCKYAIR INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 日本 | $1 |
| 2026-07-14 | 其他电气开关 | LUCKYAIR INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $37 |
| 2026-07-14 | 滚珠轴承 | LUCKYAIR INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 日本 | $7 |
| 2026-07-14 | 电力控制板 | LUCKYAIR INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $290 |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 滚珠轴承 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-07-30 | 自动数据处理输入输出单元 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $499 |
| 2026-07-30 | 静止变流器 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-07-30 | 滚珠轴承 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2026-07-30 | 其他电视摄像机 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.5K |
| 2026-07-30 | 滚珠轴承 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $337 |
| 2026-07-30 | 其他电视摄像机 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.1K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $614 |