ANH HUY CONSULTING SERVICES & TRADING JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN DịCH Vụ Và THươNG MạI ANH HUY
2
进口笔数
0
出口笔数
$512
进口金额
$0
出口金额
2026-06-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110089272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8NEHC0 |
| 成立日期 | 2022-08-11 |
| 联系地址 | Thôn Phù Dực 1, Xã Phù Đổng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI ANH HUY |
| 企业英文名称 | ANH HUY CONSULTING SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phù Dực 1, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84337340963 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 701400 | 信号玻璃器皿 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 1 | $420 |
| 德国 | 1 | $92 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bucher Denwel, s.r.o. | 捷克 | 2 | $489 | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Bucher Denwel, s.r.o. | 德国 | 1 | $23 | 其他钢铁制品、饮料过滤机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 其他钢铁制品 | Bucher Denwel, s.r.o. | 德国 | $23 |
| 2026-06-04 | 带接头绝缘电线 | Bucher Denwel, s.r.o. | 德国 | $69 |
| 2026-05-06 | 阀门零件 | Bucher Denwel, s.r.o. | 捷克 | $232 |
| 2026-05-06 | 信号玻璃器皿 | Bucher Denwel, s.r.o. | 捷克 | $14 |
| 2026-05-06 | 阀门龙头 | Bucher Denwel, s.r.o. | 捷克 | $93 |
| 2026-05-05 | 带接头绝缘电线 | Bucher Denwel, s.r.o. | 捷克 | $58 |
| 2026-05-05 | 1000伏以下插头插座 | Bucher Denwel, s.r.o. | 捷克 | $23 |