Smart Choice International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế SMART CHOICE
89
进口笔数
0
出口笔数
$2.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109964443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6NB9W4 |
| 成立日期 | 2022-04-13 |
| 联系地址 | Căn TT02 ngõ 536 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ SMART CHOICE |
| 企业英文名称 | SMART CHOICE INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn TT02 ngõ 536 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 0816816808 |
| 邮箱 | info@smartchoicegroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $2.71M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Hotor Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 19 | $609.5K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Debes Industries Ltd. | 中国 | 18 | $602.6K | 非瓦楞折叠盒、电动食品处理器 |
| Zhangzhou Hongyuan Electronic Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $177.6K | 家用炊具、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| DEBES INDUSTRIES LTD | 中国香港 | 4 | $156.5K | 热轧不锈钢卷、不锈钢卷材 |
| Ningbo Xiermei Kitchenware Co., Ltd. | 中国 | 3 | $145.6K | 铝制家用器具、玻璃封口器 |
| Zhongshan Leeper Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 4 | $127.3K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Realwin Metal Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $107.0K | 不锈钢家用制品、铝制紧固件 |
| Foshan TheBest Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $88.1K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Guangdong Xinbao Electrical Appliances Holdings Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.8K | 电动食品处理器、家用咖啡茶壶 |
| Ningbo Kajafa Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.8K | 家用电器零件、电动食品处理器 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 铝制家用器具 | NINGBO XIERMEI KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-21 | 铝制家用器具 | NINGBO XIERMEI KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-21 | 铝制家用器具 | NINGBO XIERMEI KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 铝制家用器具 | NINGBO XIERMEI KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 铝制家用器具 | NINGBO XIERMEI KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-21 | 铝制家用器具 | NINGBO XIERMEI KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-21 | 铝制家用器具 | NINGBO XIERMEI KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 铝制家用器具 | NINGBO XIERMEI KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 铝制家用器具 | NINGBO XIERMEI KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-21 | 铝制家用器具 | NINGBO XIERMEI KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $6.5K |