Well Source Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 268 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
54
进口笔数
268
出口笔数
$1.90M
进口金额
$8.11M
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109891763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQ1VYW6 |
| 成立日期 | 2022-01-19 |
| 联系地址 | B2-6 DA nhà ở số 2A, ngõ 85 phố Hạ Đình, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WELL SOURCE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WELL SOURCE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B2-6 DA nhà ở số 2A, ngõ 85 phố Hạ Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84329823549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8.1025亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850511 | 金属永磁体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 33 | $1.56M |
| 中国 | 17 | $304.1K |
| 越南 | 2 | $32.6K |
| 日本 | 6 | $2.6K |
| 德国 | 1 | $199 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 263 | $8.05M |
| 中国台湾 | 5 | $52.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DY PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 35 | $1.56M | 固态存储设备、电力控制板 |
| Zhaoqing Songhui Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $224.5K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen ITG Robot Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.6K | 工业机器人、功能机器零件 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $32.6K | 8471机器零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 216 | $7.74M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $146.5K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $111.5K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| DY PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $52.8K | 激光机床、螺纹机床 |
| Progress Y & Y Corp | 越南 | 1 | $47.2K | 其他铜制品、其他石制品 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Unictron Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 绝缘电线、阀门龙头 |
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $238 | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 带接头绝缘电线 | Zhaoqing Songhui Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $461 |
| 2026-06-08 | 其他电动手工具 | Zhaoqing Songhui Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-06-08 | 电力控制板 | Zhaoqing Songhui Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2026-06-08 | 单相交流电机 | Zhaoqing Songhui Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-08 | 电力控制板 | Zhaoqing Songhui Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-08 | 非不锈钢管件 | Zhaoqing Songhui Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $49 |
| 2026-06-08 | 带接头绝缘电线 | Zhaoqing Songhui Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $696 |
| 2026-06-08 | 电力控制板 | Zhaoqing Songhui Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-08 | 带接头绝缘电线 | Zhaoqing Songhui Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $461 |
| 2026-06-05 | 其他铝制品 | Zhaoqing Songhui Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
出口(共 268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-06-30 | 金属永磁体 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-06-30 | 非螺纹钢销 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-06-30 | 其他电视摄像机 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2026-06-30 | 非螺纹钢销 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $917 |
| 2026-06-30 | 其他功能机器 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $9.2K |
| 2026-06-29 | 其他电视摄像机 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2026-06-29 | 其他功能机器 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $9.2K |
| 2026-06-26 | 其他铝制品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-06-26 | 非螺纹钢销 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |