PUMP FROG CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BơM FROG
7
进口笔数
0
出口笔数
$341.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314367030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5330X4 |
| 成立日期 | 2017-04-22 |
| 联系地址 | 4411 Nguyễn Cửu Phú, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BƠM FROG |
| 企业英文名称 | PUMP FROG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4411 Nguyễn Cửu Phú, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hòa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ( nếu có) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ- CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84933334988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $341.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG BOWEI PUMP CO LTD | 中国 | 2 | $181.2K | 其他离心泵、泵零件 |
| JIANGSU JIEYOU METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | 2 | $85.9K | 钢绞线缆 |
| NANTONG ZHICHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $48.9K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| HANGZHOU DALAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $25.7K | 滚珠轴承、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 钢绞线缆 | NANTONG ZHICHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-02 | 钢绞线缆 | NANTONG ZHICHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-02 | 钢绞线缆 | NANTONG ZHICHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-02 | 增塑聚氯乙烯 | NANTONG ZHICHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-12-02 | 钢绞线缆 | NANTONG ZHICHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-02 | 钢绞线缆 | NANTONG ZHICHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-02 | 钢绞线缆 | NANTONG ZHICHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-02 | 钢绞线缆 | NANTONG ZHICHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $840 |
| 2025-12-02 | 钢绞线缆 | NANTONG ZHICHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-02 | 钢绞线缆 | NANTONG ZHICHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |