Gems Viet Nam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GEMS VIệT NAM
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$32.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-13
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106516034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW70JXRQ |
| 成立日期 | 2014-04-18 |
| 联系地址 | Số 64 ngõ Chùa Hưng Ký, đường Minh Khai., Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GEMS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GEMS VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 ngách 81, ngõ Hòa Bình 7, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842462968130 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $21.3K |
| 韩国 | 1 | $7.3K |
| 德国 | 1 | $3.0K |
| 新加坡 | 2 | $921 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| People First Health Care | 澳大利亚 | 3 | $21.3K | 非棉针织背心、其他纺织衬衫 |
| Leblanc Design Co., Inc. | 韩国 | 1 | $7.3K | 女式合成纤维裤、化纤针织服装 |
| Icuserver GmbH | 德国 | 1 | $3.0K | 钢铁容器<50升、纤维纸板手提包 |
| JAYDON NG | 新加坡 | 2 | $921 | 非棉针织背心 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 非棉针织背心 | JAYDON NG | 新加坡 | $33 |
| 2026-01-13 | 非棉针织背心 | JAYDON NG | 新加坡 | $427 |
| 2026-01-13 | 非棉针织背心 | JAYDON NG | 新加坡 | $33 |
| 2026-01-13 | 非棉针织背心 | JAYDON NG | 新加坡 | $427 |
| 2025-11-27 | 女式合成纤维裤 | LEBLANC DESIGN CO INC | 韩国 | $3.4K |
| 2025-11-27 | 化纤针织服装 | LEBLANC DESIGN CO INC | 韩国 | $3.9K |
| 2025-10-09 | 男式化纤大衣 | ICUSERVER GMBH | 德国 | $2.3K |
| 2025-10-09 | 纤维纸板手提包 | ICUSERVER GMBH | 德国 | $726 |
| 2025-05-07 | 其他女式衬衫 | PEOPLE FIRRST HEALTH CARE | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2025-05-07 | 非棉针织背心 | PEOPLE FIRRST HEALTH CARE | 澳大利亚 | $489 |