VMES Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$41.6K
出口金额
—
最近进口
2023-09-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702530853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFNQKF46 |
| 成立日期 | 2017-01-16 |
| 联系地址 | Số A190, Khu phố Bình Đức, Phường Bình Nhâm, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VMES |
| 企业英文名称 | VMES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số A190, Khu phố Bình Đức, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 0989228128 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850140 | 单相交流电机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $41.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $41.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 齿轮及变速器 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $159 |
| 2023-09-28 | 单相交流电机 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $308 |
| 2023-09-28 | 其他铝制品 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2023-09-28 | 绝缘电线 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $198 |
| 2023-09-28 | 其他钢铁制品 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $267 |
| 2023-09-28 | 光敏半导体二极管 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $110 |
| 2023-09-28 | 其他钢铁制品 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $233 |
| 2023-09-28 | 绝缘电线 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $383 |
| 2023-09-28 | 单相交流电机 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $429 |
| 2023-09-28 | 光敏半导体二极管 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $398 |