Sai Gon April Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 453 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SàI GòN THáNG Tư

453
进口笔数
0
出口笔数
$5.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
43
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $427.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $391.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $228.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $240.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $124.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $53.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $123.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $149.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $156.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $257.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $343.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $427.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $113.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $129.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $95.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $59.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $67.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $136.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $90.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $214.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $110.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $125.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $328.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $260.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $73.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $391.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $228.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $240.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $124.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $53.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $123.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $149.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $156.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $257.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $343.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $427.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $113.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $129.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $95.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $59.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $67.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $136.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $90.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $214.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $110.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $125.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $328.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $260.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $73.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313769717
企查查编码QVNTQ464US
成立日期2016-04-22
联系地址Số 24 đường B2, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SÀI GÒN THÁNG TƯ
企业英文名称SAI GON APRIL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Tòa nhà BCONS TOWER II, 42/1 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
电话02862811012
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
210690其他食品制剂
330290工业用芳香物质
220299其他非酒精饮料
210120茶提取物及制品
350510改性淀粉
382499其他化学制剂
391231羧甲基纤维素
980000980000
130239植物粘液剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚75$1.73M
德国52$1.22M
中国135$903.8K
美国25$776.7K
印度35$588.9K
中国台湾32$357.0K
新加坡62$277.2K
泰国23$90.5K
印度尼西亚6$15.4K
意大利5$1.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Groupg Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡264$3.90M食品香料、其他食品制剂
LUZI (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚23$800.3K工业用芳香物质、980000
Sapphire Flavors & Fragrances美国12$304.1K食品香料、980720
Keva Fragrances Pvt. Ltd.印度9$277.6K工业用芳香物质、芳香酮
Univa Aromatics Pte. Ltd.新加坡42$208.8K工业用芳香物质、食品香料
Keva Fragrance Industries Pte. Ltd.新加坡9$179.0K仿制首饰、工业用芳香物质
KH Roberts Pte. Ltd.新加坡9$52.9K食品香料、其他食品制剂
Quantum Biotechnology (Shanghai) Co., Ltd.中国7$17.2K工业用芳香物质
ADVANCED FLAVORS & FRAGRANCES PTE. LTD.新加坡10$15.3K食品香料、其他食品制剂
Condio GmbH德国16$950其他食品制剂、植物粘液剂

近期贸易明细

进口(共 453)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30食品香料Groupg Asia Pacific Pte. Ltd.美国$2.1K
2026-06-30食品香料Groupg Asia Pacific Pte. Ltd.美国$6
2026-06-29其他食品制剂Groupg Asia Pacific Pte. Ltd.泰国$1.6K
2026-06-29其他食品制剂Groupg Asia Pacific Pte. Ltd.泰国$678
2026-06-26食品香料Groupg Asia Pacific Pte. Ltd.中国$2.0K
2026-06-26食品香料Groupg Asia Pacific Pte. Ltd.中国$1.3K
2026-06-26食品香料Groupg Asia Pacific Pte. Ltd.中国$528
2026-06-26食品香料Groupg Asia Pacific Pte. Ltd.中国$892
2026-06-26食品香料Groupg Asia Pacific Pte. Ltd.中国$700
2026-06-24食品香料Groupg Asia Pacific Pte. Ltd.中国$970

相关企业 · 同类产品

Sai Gon April Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →