Sai Gon April Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 453 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SàI GòN THáNG Tư
453
进口笔数
0
出口笔数
$5.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
43
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313769717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQ464US |
| 成立日期 | 2016-04-22 |
| 联系地址 | Số 24 đường B2, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÀI GÒN THÁNG TƯ |
| 企业英文名称 | SAI GON APRIL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà BCONS TOWER II, 42/1 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | 02862811012 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 980000 | 980000 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 75 | $1.73M |
| 德国 | 52 | $1.22M |
| 中国 | 135 | $903.8K |
| 美国 | 25 | $776.7K |
| 印度 | 35 | $588.9K |
| 中国台湾 | 32 | $357.0K |
| 新加坡 | 62 | $277.2K |
| 泰国 | 23 | $90.5K |
| 印度尼西亚 | 6 | $15.4K |
| 意大利 | 5 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Groupg Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 264 | $3.90M | 食品香料、其他食品制剂 |
| LUZI (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 23 | $800.3K | 工业用芳香物质、980000 |
| Sapphire Flavors & Fragrances | 美国 | 12 | $304.1K | 食品香料、980720 |
| Keva Fragrances Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $277.6K | 工业用芳香物质、芳香酮 |
| Univa Aromatics Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $208.8K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Keva Fragrance Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $179.0K | 仿制首饰、工业用芳香物质 |
| KH Roberts Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $52.9K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Quantum Biotechnology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $17.2K | 工业用芳香物质 |
| ADVANCED FLAVORS & FRAGRANCES PTE. LTD. | 新加坡 | 10 | $15.3K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Condio GmbH | 德国 | 16 | $950 | 其他食品制剂、植物粘液剂 |
近期贸易明细
进口(共 453)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 食品香料 | Groupg Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | $2.1K |
| 2026-06-30 | 食品香料 | Groupg Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | $6 |
| 2026-06-29 | 其他食品制剂 | Groupg Asia Pacific Pte. Ltd. | 泰国 | $1.6K |
| 2026-06-29 | 其他食品制剂 | Groupg Asia Pacific Pte. Ltd. | 泰国 | $678 |
| 2026-06-26 | 食品香料 | Groupg Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-26 | 食品香料 | Groupg Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-26 | 食品香料 | Groupg Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $528 |
| 2026-06-26 | 食品香料 | Groupg Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $892 |
| 2026-06-26 | 食品香料 | Groupg Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $700 |
| 2026-06-24 | 食品香料 | Groupg Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $970 |