FPOIL Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他锡制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FPOIL
18
进口笔数
5
出口笔数
$312.4K
进口金额
$126.6K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-02-03
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314023865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7W4BUGU |
| 成立日期 | 2016-09-21 |
| 联系地址 | 59A đường Đỗ Văn Dậy, ấp Tân Hòa, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FPOIL |
| 企业英文名称 | FPOIL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59A Đỗ Văn Dậy, Ấp 22, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84974168039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 800700 | 其他锡制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $312.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $43.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Fanxun Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $312.3K | 铁钢罐<50升、其他锡制品 |
| Eric Yang | 中国 | 1 | $80 | 静止变流器、非磁带视频设备 |
| Sanheyuan (GZ) Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37 | LED照明装置、自粘塑料片 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LY KOMPHEAK | 3 | $83.6K | 非轻质石油 | |
| LY KOMPHEAK | 柬埔寨 | 2 | $43.1K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他锡制品 | Guangzhou Fanxun Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-03 | 其他锡制品 | Guangzhou Fanxun Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-03 | 其他锡制品 | Guangzhou Fanxun Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-03 | 其他锡制品 | Guangzhou Fanxun Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-03 | 其他锡制品 | Guangzhou Fanxun Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-03 | 其他锡制品 | Guangzhou Fanxun Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-09 | 其他锡制品 | Guangzhou Fanxun Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-01-09 | 其他锡制品 | Guangzhou Fanxun Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.2K |
| 2025-11-25 | 其他锡制品 | Guangzhou Fanxun Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2025-11-25 | 其他锡制品 | Guangzhou Fanxun Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 非轻质石油 | LY KOMPHEAK | — | $19.2K |
| 2026-02-03 | 非轻质石油 | LY KOMPHEAK | — | $8.5K |
| 2026-01-21 | 非轻质石油 | LY KOMPHEAK | — | $9.4K |
| 2026-01-21 | 非轻质石油 | LY KOMPHEAK | — | $18.6K |
| 2026-01-16 | 非轻质石油 | LY KOMPHEAK | — | $18.6K |
| 2026-01-16 | 非轻质石油 | LY KOMPHEAK | — | $9.4K |
| 2025-12-27 | 非轻质石油 | LY KOMPHEAK | 柬埔寨 | $11.5K |
| 2025-12-27 | 非轻质石油 | LY KOMPHEAK | 柬埔寨 | $16.4K |
| 2025-07-18 | 非轻质石油 | LY KOMPHEAK | 柬埔寨 | $15.2K |